- Trung tâm điều trị
- Kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium
Kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium – Kỹ thuật điều trị xâm lấn tối thiểu khối u đặc bằng chu kỳ lạnh sâu - rã đông chính xác ở nhiệt độ siêu thấp
Ⅰ.Tổng quan kỹ thuật
Kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium, tên đầy đủ là “hệ thống tiêu hủy u bằng áp lạnh nhắm đích Argon-Helium”, là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu điều trị khối u đặc thế hệ mới hiện đang được ứng dụng rộng rãi trên thế giới. Kỹ thuật này dựa trên cơ sở vật lý là hiệu ứng tiết lưu Joule - Thomson, sử dụng nguyên lý khí argon áp suất cao ở nhiệt độ thường giãn nở cực nhanh tại đầu dò để tạo lạnh, đồng thời dùng khí helium áp suất cao để chủ động làm ấm trở lại. Thông qua các chu kỳ tác động lặp lại giữa lạnh sâu nhanh và làm ấm chủ động, kỹ thuật này giúp bất hoạt triệt để tế bào khối u.
Khác với các phương pháp tiêu hủy u bằng nhiệt truyền thống như sóng cao tần hoặc vi sóng, áp lạnh không “đốt” khối u mà phát huy tác dụng thông qua cơ chế “đóng băng” khối u. Ưu thế cốt lõi của kỹ thuật này nằm ở chỗ: quả cầu băng hình thành trong quá trình áp lạnh có ranh giới rõ ràng và dễ nhận biết dưới hình ảnh CT hoặc cộng hưởng từ. Phạm vi tiêu hủy gần như tương ứng cao với vùng quan sát được trên hình ảnh, qua đó thực sự đạt được mục tiêu điều trị chính xác theo nguyên tắc “nhìn thấy thế nào, điều trị thế đó”. Đặc điểm này cho phép bác sĩ theo dõi ranh giới tiêu hủy theo thời gian thực trong suốt quá trình can thiệp. Nhờ đó, vùng tổn thương có thể được bao phủ hoàn toàn, đồng thời bảo vệ tối đa các mô lành và cấu trúc quan trọng xung quanh, giúp nâng cao đáng kể tính an toàn và khả năng kiểm soát của phương pháp điều trị.

Nhờ các ưu thế như xâm lấn tối thiểu, chính xác, có thể theo dõi theo thời gian thực và khả năng kích hoạt đáp ứng miễn dịch, kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium đã nhận được sự quan tâm sâu rộng từ các tạp chí học thuật hàng đầu và nhiều tổ chức chuyên môn uy tín trên thế giới.
Các tạp chí quốc tế hàng đầu trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh và ung bướu như “Radiology”, “Chest”, “Annals of Surgical Oncology” và “Journal of Thoracic Oncology” đã nhiều lần đăng tải các nghiên cứu về ứng dụng của kỹ thuật này trong điều trị ung thư phổi giai đoạn sớm, tổn thương di căn ít ổ và các khối u ở vị trí phức tạp. Giới học thuật nhìn nhận rằng, khi xử lý các tổn thương nằm sát mạch máu lớn, tim, thành ngực và những vùng “nguy cơ cao” khác, phương pháp này có ranh giới an toàn mà tiêu hủy u bằng sóng cao tần và tiêu hủy u bằng vi sóng khó có thể so sánh.
Tại Hiệp hội Can thiệp Điện quang Hoa Kỳ (SIR) và Hội nghị Ung bướu Can thiệp Thế giới (WCIO), tiêu hủy u bằng áp lạnh luôn được xếp vào nhóm chủ đề quan trọng. Các đồng thuận chuyên gia chỉ ra rằng, áp lạnh không chỉ là một phương pháp điều trị vật lý tại chỗ; mà còn có thể tạo ra hiệu ứng “vắc-xin chống ung thư tại chỗ” thông qua quá trình vỡ tế bào nhanh chóng và giải phóng kháng nguyên khối u, góp phần kích hoạt hệ thống miễn dịch của cơ thể. Cơ chế này đã được kiểm chứng trong nhiều nghiên cứu chuyển giao từ cơ bản đến lâm sàng, bao gồm cả các công trình đăng trên những tạp chí thuộc hệ thống Nature.
Bản “Đồng thuận chuyên gia về tiêu hủy u bằng áp lạnh dưới hướng dẫn hình ảnh” do Hiệp hội Điều trị Áp lạnh Quốc tế (International Society of Cryosurgery) cùng các chuyên gia hàng đầu từ Mỹ, Trung Quốc, Châu Âu và nhiều nước khác phối hợp công bố, đã chuẩn hóa quy trình thực hiện, nguyên tắc bố trí đầu dò và giám sát trong quá trình can thiệp, đặc biệt là việc kiểm soát ranh giới bao phủ của quả cầu băng. Điều này đánh dấu sự chuyển đổi của kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium từ giai đoạn điều trị thử nghiệm ban đầu sang kỷ nguyên y học chính xác, chuẩn hóa và toàn diện.
Cùng với việc các bằng chứng y học dựa trên chứng cứ không ngừng được tích lũy, kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium đã chuyển từ một “lựa chọn thay thế” trở thành phương pháp điều trị triệt căn và điều trị giảm nhẹ không thể thiếu trong các hướng dẫn điều trị hàng đầu.
Hướng dẫn của Mạng lưới Ung thư Toàn diện Quốc gia Hoa Kỳ (NCCN), trong nguyên tắc điều trị tại chỗ đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), đã đưa điều trị tiêu hủy u (bao gồm tiêu hủy u bằng áp lạnh) vào nhóm phương pháp điều trị triệt căn cho người bệnh ung thư phổi giai đoạn sớm không thể dung nạp phẫu thuật cắt bỏ về mặt y khoa hoặc từ chối phẫu thuật, đặc biệt phù hợp với giai đoạn T1–2N0M0.
Hiệp hội Bác sĩ Lồng ngực Hoa Kỳ (ACCP) cũng chỉ ra trong hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư phổi rằng, đối với người bệnh ung thư phổi giai đoạn sớm không thể dung nạp phẫu thuật ngoại khoa, các kỹ thuật tiêu hủy u tại chỗ như áp lạnh có thể mang lại tỷ lệ kiểm soát tại chỗ rất tốt và lợi ích sống còn rõ rệt.
Tại Trung Quốc, các tài liệu hướng dẫn cấp quốc gia như “Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư phổi nguyên phát” (Primary Lung Cancer Diagnosis and Treatment Guideline), “Đồng thuận chuyên gia về sinh thiết phổi xuyên da và điều trị tiêu hủy u” (Percutaneous Lung Biopsy and Ablation Therapy Expert Consensus) và “Đồng thuận chuyên gia về điều trị tiêu hủy u bằng áp lạnh dưới hướng dẫn hình ảnh” (Image‑guided Tumor Cryoablation Expert Consensus) đều khuyến nghị kỹ thuật Argon‑Helium là một phương pháp quan trọng trong điều trị ung thư phổi giai đoạn sớm không thể phẫu thuật, ung thư gan ác tính, cũng như các khối u xương và mô mềm. Các hướng dẫn đặc biệt nhấn mạnh giá trị cốt lõi của kỹ thuật này trong “chẩn đoán và điều trị đa chuyên khoa” (MDT), đặc biệt phù hợp cho nhóm bệnh nhân cao tuổi, có nhiều bệnh lý đi kèm hoặc suy giảm chức năng tim phổi nặng.

Hình trên: Giáo sư Liao Zhengyin trình bày bài giảng chuyên đề với tiêu đề “Điều trị áp lạnh qua da đối với khối u ác tính vùng hàm trên” tại Hội nghị Khoa học lần thứ nhất của Hiệp hội Tiêu hủy u Thế giới (WATA), ngày 17 tháng 5 năm 2026.
Dữ liệu lâm sàng từ các nghiên cứu đa trung tâm, cỡ mẫu lớn trên toàn cầu đã cung cấp nền tảng bằng chứng y học vững chắc cho hiệu quả vượt trội của kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium.
Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ cao và lợi ích sống còn rõ rệt:
Theo một phân tích tổng quan hệ thống bao gồm hàng nghìn bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn sớm, tỷ lệ sống không tiến triển tại chỗ của khối u sau 1 năm, 3 năm và 5 năm sau điều trị áp lạnh bằng dao Argon-Helium qua da lần lượt đạt tới 97%, 85% và 78%. Đồng thời, kỹ thuật này còn giúp giảm rõ rệt tỷ lệ đau sau can thiệp và các biến chứng tim phổi.
Tỷ lệ biến cố bất lợi cực thấp:
So với tiêu hủy u bằng nhiệt và phẫu thuật ngoại khoa, kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium có ưu thế tự nhiên khi điều trị các tổn thương dưới màng phổi hoặc cạnh trung thất. Dữ liệu lâm sàng quốc tế cho thấy, tỷ lệ tràn khí màng phổi được kiểm soát ở mức 10% - 20%, đa số là mức độ nhẹ; chỉ khoảng 1% - 3% trường hợp cần dẫn lưu. Trong khi đó, tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng như tổn thương mạch máu lớn hoặc rò phế quản - màng phổi gần như bằng 0. Đối với tiêu hủy u ở những vị trí đặc biệt phức tạp như sát động mạch chủ xuống hoặc tim, nhờ quả cầu băng có ranh giới hình ảnh rõ ràng, bác sĩ có thể theo dõi an toàn rìa tiêu hủy trong suốt quá trình can thiệp, từ đó đạt được mức độ phá hủy chính xác “cấp milimet”.
Dữ liệu thực chứng vững chắc trong điều trị di căn ít ổ và giảm nhẹ:
Trong điều trị di căn phổi ít ổ, với ổ nguyên phát chủ yếu là ung thư đại trực tràng và sarcoma, thời gian sống toàn bộ (OS) sau 3 năm của người bệnh sau áp lạnh có thể đạt 60% - 75%, vượt trội hơn so với kết quả phẫu thuật cắt bỏ. Đối với bệnh nhân đau do ung thư kháng trị ở giai đoạn muộn, dao Argon-Helium không chỉ giúp bất hoạt khối u và giải phóng chèn ép, mà còn có thể phá hủy các đầu tận thần kinh tại chỗ. Hơn 80% người bệnh ghi nhận điểm đau giảm rõ rệt sau can thiệp, chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể.
Ⅱ.Cơ chế tác dụng
Sự phá hủy tế bào khối u bằng áp lạnh là một quá trình sinh học đa khâu, đa tầng, chủ yếu bao gồm các cơ chế sau:
1. Tác dụng diệt tế bào trực tiếp
Khi nhiệt độ nhanh chóng hạ xuống dưới -40°C, nước tự do bên trong tế bào nhanh chóng hình thành tinh thể băng, trực tiếp làm tổn thương cấu trúc màng của các bào quan như ty thể và lưới nội chất. Đồng thời, một lượng lớn tinh thể băng cũng hình thành ở khoảng gian bào, gây mất cân bằng áp suất thẩm thấu nghiêm trọng giữa trong và ngoài tế bào, khiến tế bào mất nước và co lại.
Sau đó, trong giai đoạn làm ấm chủ động, các tinh thể băng ngoài tế bào tan trước, khiến lượng lớn nước tràn vào bên trong tế bào, làm tế bào nhanh chóng trương phồng, màng tế bào vỡ và phân rã. Tác động kép “lạnh sâu - rã đông” này phá hủy tận gốc tính toàn vẹn cấu trúc của tế bào khối u.
2. Tác dụng làm tắc nghẽn vi tuần hoàn
Trong quá trình áp lạnh, các tế bào nội mô của tiểu động mạch, tiểu tĩnh mạch và mạng lưới mao mạch trong mô khối u bị tổn thương; tiểu cầu kết tập, fibrin lắng đọng, từ đó hình thành huyết khối vi mạch trên diện rộng. Sau khi làm ấm trở lại, quá trình tái tưới máu tiếp tục làm tổn thương nội mô mạch máu nặng hơn, cuối cùng dẫn đến tắc nghẽn vi tuần hoàn khối u một cách vĩnh viễn. Mô khối u mất nguồn cấp máu sẽ xảy ra hoại tử đông do thiếu máu, với phạm vi hoại tử ổn định và ranh giới rõ ràng.
3. Tác dụng điều hòa miễn dịch
Đây là một trong những đặc điểm quan trọng giúp áp lạnh khác biệt với các phương pháp tiêu hủy u khác. Sau khi tế bào khối u bị phá vỡ bởi chu kỳ lạnh sâu - rã đông, một lượng lớn kháng nguyên khối u, các mẫu phân tử liên quan đến tổn thương và yếu tố viêm được giải phóng. Những tín hiệu này có thể được hệ miễn dịch của cơ thể nhận diện và trình diện, từ đó có khả năng kích hoạt đáp ứng miễn dịch kháng u đặc hiệu. Một số nghiên cứu đã quan sát thấy "hiệu ứng xa", các tổn thương không được điều trị ở xa có dấu hiệu thu nhỏ hoặc ổn định sau áp lạnh tại chỗ. Điều này cho thấy kỹ thuật áp lạnh có thể đồng thời mang lại hai giá trị: tiêu hủy u tại chỗ và điều hòa miễn dịch toàn thân.
III. Quá trình điều trị
Điều trị áp lạnh thường được thực hiện tại phòng can thiệp hoặc phòng thủ thuật tích hợp CT/DSA. Toàn bộ quá trình được tiến hành dưới hướng dẫn hình ảnh thời gian thực, với các bước cụ thể như sau:
Lập kế hoạch trước thủ thuật: Dựa trên hình ảnh CT tăng cường, cộng hưởng từ và các dữ liệu hình ảnh liên quan, bác sĩ đánh giá chính xác vị trí, kích thước, hình thái khối u và mối liên quan giải phẫu giữa khối u với các cấu trúc quan trọng xung quanh. Từ đó, bác sĩ lập kế hoạch đường chọc kim, xác định số lượng đầu dò và phương án bố trí đầu dò.
Gây mê và chọc kim: Căn cứ vào vị trí tổn thương và tình trạng người bệnh, bác sĩ lựa chọn gây tê tại chỗ hoặc an thần - giảm đau đường tĩnh mạch. Dưới hướng dẫn thời gian thực của CT hoặc siêu âm, đầu dò áp lạnh có đường kính khoảng 1,47 mm (tương đương độ dày ruột bút chì) được chọc qua da và đưa chính xác đến vị trí đã dự kiến trong khối u. Số lượng đầu dò được điều chỉnh linh hoạt tùy theo kích thước và hình thái khối u. Trong một lần can thiệp có thể sử dụng đồng thời nhiều đầu dò.
Chu kỳ đông lạnh – tái ấm: Chu kỳ lạnh sâu - rã đông: Sau khi khởi động hệ thống khí argon, nhiệt độ tại đầu dò giảm nhanh xuống dưới -140°C đến -160°C chỉ trong vài chục giây. Quả cầu băng nhanh chóng hình thành và lan rộng từ trung tâm đầu dò ra xung quanh, dần bao phủ toàn bộ tổn thương cùng rìa an toàn. Trong quá trình can thiệp, bác sĩ sử dụng CT để quan sát theo thời gian thực hình thái và phạm vi của quả cầu băng. Một chu kỳ thường bao gồm 10 - 15 phút lạnh sâu, sau đó chuyển sang khí helium để làm ấm chủ động trong 1 - 3 phút. Phác đồ điều trị tiêu chuẩn thường thực hiện hai chu kỳ lạnh sâu - rã đông hoàn chỉnh, nhằm bảo đảm cả vùng trung tâm và vùng rìa khối u đều được tiêu hủy triệt để.
Đánh giá sau can thiệp và xử trí: Sau khi kết thúc điều trị, bác sĩ rút đầu dò áp lạnh. Vị trí chọc kim chỉ để lại vết thương nhỏ bằng đầu kim và không cần khâu. Ngay sau thủ thuật, người bệnh được chụp CT để đánh giá phạm vi tiêu hủy và kiểm tra có hay không các biến chứng như chảy máu. Thông thường, người bệnh có thể xuất viện sau 1 - 3 ngày.

Hình ảnh minh họa: Đây là ca điều trị bằng kỹ thuật áp lạnh dao Argon-Helium do ê-kíp của GS. Liao Zhengyin tại bệnh viện chúng tôi thực hiện cho một người bệnh có sarcoma khổng lồ vùng cổ - ngực, không thể phẫu thuật cắt bỏ. So sánh hình ảnh trước thủ thuật (hình 1) và sau thủ thuật (hình 4) cho thấy khối u hoại tử rõ rệt, đồng thời không gây tổn thương các mô lành xung quanh.
IV. Ưu thế kỹ thuật cốt lõi
1. Quả cầu băng hiển thị rõ, ranh giới chính xác và có thể kiểm soát
Đây là ưu thế kỹ thuật nổi bật nhất của áp lạnh. Trong quá trình can thiệp, CT có thể hiển thị rõ ranh giới quả cầu băng với tỷ trọng thấp; phạm vi tiêu hủy tương ứng trực tiếp với vùng quan sát được trên hình ảnh. Nhờ đó, bác sĩ có thể đánh giá chính xác mức độ bao phủ trong quá trình tiêu hủy và kịp thời điều chỉnh khi cần thiết, giúp tránh hiệu quả nguy cơ tổn thương không mong muốn lên các cơ quan quan trọng như mạch máu, đường mật, ống ruột và các cấu trúc lân cận. Đây là ưu thế về khả năng quan sát mà các kỹ thuật tiêu hủy bằng nhiệt khó đạt được.
2. Mức độ đau thấp, khả năng dung nạp điều trị của người bệnh cực tốt.
Bản thân quá trình áp lạnh có tác dụng gây tê và giảm đau tự nhiên, nhiệt độ thấp có thể tạm thời ức chế dẫn truyền thần kinh. Vì vậy, đa số thủ thuật có thể hoàn thành dưới gây tê tại chỗ, người bệnh có mức độ thoải mái và trải nghiệm điều trị tốt trong suốt quá trình. Đặc điểm này khiến kỹ thuật đặc biệt phù hợp với người bệnh cao tuổi, dự trữ chức năng tim phổi kém, không thể dung nạp gây mê toàn thân hoặc an thần sâu.
3. Tiêu hủy đa kim, ôm sát hình dạng khối u, tính linh hoạt cao
Tùy theo hình thái và kích thước tổn thương, bác sĩ có thể linh hoạt bố trí nhiều đầu dò, từ đó tạo dựng đường viền quả cầu băng chính xác như “điêu khắc”, đảm bảo quả cầu băng ôm sát các khối u có hình dạng không đều. Kỹ thuật cũng có thể thực hiện tiêu hủy đồng thời nhiều tổn thương trong một lần can thiệp. Đối với các tổn thương lệch tâm nằm gần màng phổi, phúc mạc hoặc bờ xương, áp lạnh vẫn có khả năng tạo hình vùng tiêu hủy phù hợp.
4. Bảo tồn cấu trúc mô, đảm bảo an toàn cho các cơ quan dạng khoang
Áp lạnh gây tổn thương tương đối ít đối với collagen và khung sợi của mô, nhờ đó có khả năng bảo vệ tốt hơn tính toàn vẹn cấu trúc của các cơ quan dạng khoang như khí quản, ống ruột và bàng quang. So với tiêu hủy bằng nhiệt, khi điều trị các tổn thương nằm gần đường thở trung tâm, phế quản chính, niệu quản và các cấu trúc dạng ống quan trọng khác, kỹ thuật này có độ an toàn cao hơn và nguy cơ thủng thấp hơn.
5. Có thể lặp lại điều trị và tương thích với các phương pháp điều trị tổng hợp
Do ranh giới tổn thương mô lành sau áp lạnh rõ ràng, người bệnh thường hồi phục nhanh sau thủ thuật và có thể lặp lại điều trị khi cần thiết tùy theo tình trạng bệnh. Đồng thời, kỹ thuật này có thể được phối hợp linh hoạt theo trình tự hoặc kết hợp với phẫu thuật cắt bỏ, xạ trị, hóa trị, miễn dịch trị liệu và các phương pháp điều trị tổng hợp khác, cùng tạo nên một hệ thống điều trị ung thư cá thể hóa.

Hình ảnh minh họa: Hình ảnh dưới đây là trường hợp lâm sàng khối u phổi nằm sát động mạch chủ xuống. Bệnh nhân là nữ 88 tuổi, chức năng tim phổi kém, qua đánh giá không thể dung nạp phẫu thuật.
Sau khi GS Zhang Jinshan, GS Liao Zhengyin và các chuyên gia khác của bệnh viện chúng tôi hội chẩn đa chuyên khoa, trên cơ sở cân nhắc đầy đủ việc bảo vệ chức năng tim phổi, giảm tối đa sang chấn thủ thuật và hướng tới lợi ích điều trị cao nhất, đội ngũ đã quyết định lựa chọn phương án áp lạnh bằng dao Argon-Helium dưới gây tê tại chỗ.
So sánh hình ảnh trước thủ thuật (hình 1) và sau thủ thuật (hình 5, 6) cho thấy tổn thương đã được tiêu hủy hoàn toàn. Hình 2 đến hình 4 cho thấy vị trí bố trí đầu dò trong quá trình can thiệp rất chính xác, vùng quả cầu băng bao phủ trọn vẹn phạm vi tổn thương, đồng thời không gây tổn thương không cần thiết cho động mạch chủ xuống và mô phổi xung quanh.
V. Phạm vi ứng dụng lâm sàng
Kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium hiện đã được ứng dụng rộng rãi trong điều trị xâm lấn tối thiểu nhiều loại khối u đặc, chủ yếu bao gồm:
Ung thư gan nguyên phát và di căn gan: Đặc biệt phù hợp với ung thư gan kích thước nhỏ trên nền xơ gan không thích hợp phẫu thuật cắt bỏ, các ổ di căn nhiều vị trí trong gan, cũng như các tổn thương ở vị trí phức tạp gần rốn gan, cơ hoành, túi mật…
Ung thư phổi nguyên phát và di căn phổi: Bao gồm ung thư phổi ngoại vi giai đoạn sớm không thể phẫu thuật, các nốt di căn nhiều ổ trong phổi, đặc biệt phù hợp với các tổn thương nằm gần màng phổi hoặc trung thất.
Ung thư thận: Được sử dụng trong tiêu hủy triệt căn ung thư thận kích thước nhỏ, giúp bảo tồn tối đa đơn vị thận lành và bảo vệ chức năng thận.
Khối u xương và mô mềm: Phù hợp với u dạng xương, di căn xương và sarcoma mô mềm khu trú, nhằm tiêu hủy giảm nhẹ hoặc giảm đau.
Các chỉ định khác: Khối u tuyến thượng thận, khối u sau phúc mạc, tổn thương tái phát hoặc di căn vùng chậu,... đặc biệt phù hợp với các tổn thương có vị trí giải phẫu phức tạp hoặc nguy cơ phẫu thuật cao.

Hình ảnh minh họa: Hình ảnh cho thấy một ca lâm sàng có nốt phổi nằm phía sau tim và sát động mạch chủ xuống. Trong quá trình theo dõi 3 tháng, nốt này có xu hướng tăng kích thước tiến triển. Sau nhiều lần được thông báo rằng nguy cơ phẫu thuật ngoại khoa rất cao, người bệnh đã tìm đến đội ngũ điều trị ung thư xâm lấn tối thiểu chính xác của bệnh viện chúng tôi.
Sau khi GS. Liao Zhengyin, GS. Xiao Yueyong và các chuyên gia khác tiến hành hội chẩn đa chuyên khoa (MDT), phương án áp lạnh bằng dao Argon-Helium cho nốt phổi này đã được xây dựng. So sánh hình ảnh trước thủ thuật (hình 1) và sau thủ thuật (hình 4) cho thấy nốt tổn thương đã được tiêu hủy hoàn toàn. Trong quá trình can thiệp, vị trí bố trí đầu dò chính xác và hợp lý, đồng thời tổn thương đối với mô phổi lành xung quanh được giảm đến mức rất thấp. Sau thủ thuật, người bệnh không ghi nhận tác dụng phụ rõ rệt như đau đáng kể và đã xuất viện thuận lợi vào ngày thứ ba.
Ⅵ. Lời kết
Với những ưu điểm tổng hợp vượt trội về độ chính xác, ít xâm lấn và khả năng dung nạp tốt, kỹ thuật áp lạnh đã trở thành một thành phần không thể thiếu trong hệ thống điều trị ung thư đa mô thức hiện đại. Trung tâm Tiêu hủy u xâm lấn tối thiểu của Bệnh viện Uni-Asia thường quy triển khai kỹ thuật này, dưới sự dẫn dắt của đội ngũ chuyên gia điều trị ung thư xâm lấn tối thiểu chính xác hàng đầu Trung Quốc. Dựa trên nền tảng hướng dẫn hình ảnh độ nét cao của phòng thủ thuật tích hợp, chúng tôi xây dựng phác đồ điều trị áp lạnh cá thể hóa cho từng bệnh nhân, hướng tới mục tiêu kiểm soát khối u tốt hơn với mức sang chấn thấp hơn, nâng cao chất lượng sống và kéo dài lợi ích sống còn cho người bệnh.