UNI-ASIA Logo WATA Logo
Kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium
Các bệnh lý chỉ định:
Phương pháp được ứng dụng rộng rãi trong điều trị ung thư gan, ung thư phổi, ung thư thận, các khối u xương và mô mềm; đặc biệt phù hợp với những tổn thương nằm gần thành ngực - thành bụng, tuyến thượng thận cũng như các khối u di căn đa ổ. Đây là một trong những kỹ thuật quan trọng của hệ thống điều trị tiêu hủy u xâm lấn tối thiểu đối với các khối u đặc.
Ưu thế kỹ thuật:
Quả cầu băng hiển thị rõ ràng, ranh giới tiêu hủy chính xác. Ít đau, khả năng dung nạp tốt. Phối hợp nhiều kim áp lạnh, tiêu hủy theo hình thái khối u.
Tư vấn miễn phí
Kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium

Kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium – Kỹ thuật điều trị xâm lấn tối thiểu khối u đặc bằng chu kỳ lạnh sâu - rã đông chính xác ở nhiệt độ siêu thấp

Ⅰ.Tổng quan kỹ thuật

Kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium, tên đầy đủ là “hệ thống tiêu hủy u bằng áp lạnh nhắm đích Argon-Helium”, là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu điều trị khối u đặc thế hệ mới hiện đang được ứng dụng rộng rãi trên thế giới. Kỹ thuật này dựa trên cơ sở vật lý là hiệu ứng tiết lưu Joule - Thomson, sử dụng nguyên lý khí argon áp suất cao ở nhiệt độ thường giãn nở cực nhanh tại đầu dò để tạo lạnh, đồng thời dùng khí helium áp suất cao để chủ động làm ấm trở lại. Thông qua các chu kỳ tác động lặp lại giữa lạnh sâu nhanh và làm ấm chủ động, kỹ thuật này giúp bất hoạt triệt để tế bào khối u.

Khác với các phương pháp tiêu hủy u bằng nhiệt truyền thống như sóng cao tần hoặc vi sóng, áp lạnh không “đốt” khối u mà phát huy tác dụng thông qua cơ chế “đóng băng” khối u. Ưu thế cốt lõi của kỹ thuật này nằm ở chỗ: quả cầu băng hình thành trong quá trình áp lạnh có ranh giới rõ ràng và dễ nhận biết dưới hình ảnh CT hoặc cộng hưởng từ. Phạm vi tiêu hủy gần như tương ứng cao với vùng quan sát được trên hình ảnh, qua đó thực sự đạt được mục tiêu điều trị chính xác theo nguyên tắc “nhìn thấy thế nào, điều trị thế đó”. Đặc điểm này cho phép bác sĩ theo dõi ranh giới tiêu hủy theo thời gian thực trong suốt quá trình can thiệp. Nhờ đó, vùng tổn thương có thể được bao phủ hoàn toàn, đồng thời bảo vệ tối đa các mô lành và cấu trúc quan trọng xung quanh, giúp nâng cao đáng kể tính an toàn và khả năng kiểm soát của phương pháp điều trị.

Tiêu hủy bằng áp lạnh

Nhờ các ưu thế như xâm lấn tối thiểu, chính xác, có thể theo dõi theo thời gian thực và khả năng kích hoạt đáp ứng miễn dịch, kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium đã nhận được sự quan tâm sâu rộng từ các tạp chí học thuật hàng đầu và nhiều tổ chức chuyên môn uy tín trên thế giới.

Các tạp chí quốc tế hàng đầu trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh và ung bướu như “Radiology”, “Chest”, “Annals of Surgical Oncology” “Journal of Thoracic Oncology” đã nhiều lần đăng tải các nghiên cứu về ứng dụng của kỹ thuật này trong điều trị ung thư phổi giai đoạn sớm, tổn thương di căn ít ổ và các khối u ở vị trí phức tạp. Giới học thuật nhìn nhận rằng, khi xử lý các tổn thương nằm sát mạch máu lớn, tim, thành ngực và những vùng “nguy cơ cao” khác, phương pháp này có ranh giới an toàn mà tiêu hủy u bằng sóng cao tần và tiêu hủy u bằng vi sóng khó có thể so sánh.

Tại Hiệp hội Can thiệp Điện quang Hoa Kỳ (SIR) và Hội nghị Ung bướu Can thiệp Thế giới (WCIO), tiêu hủy u bằng áp lạnh luôn được xếp vào nhóm chủ đề quan trọng. Các đồng thuận chuyên gia chỉ ra rằng, áp lạnh không chỉ là một phương pháp điều trị vật lý tại chỗ; mà còn có thể tạo ra hiệu ứng “vắc-xin chống ung thư tại chỗ” thông qua quá trình vỡ tế bào nhanh chóng và giải phóng kháng nguyên khối u, góp phần kích hoạt hệ thống miễn dịch của cơ thể. Cơ chế này đã được kiểm chứng trong nhiều nghiên cứu chuyển giao từ cơ bản đến lâm sàng, bao gồm cả các công trình đăng trên những tạp chí thuộc hệ thống Nature.

Bản “Đồng thuận chuyên gia về tiêu hủy u bằng áp lạnh dưới hướng dẫn hình ảnh” do Hiệp hội Điều trị Áp lạnh Quốc tế (International Society of Cryosurgery) cùng các chuyên gia hàng đầu từ Mỹ, Trung Quốc, Châu Âu và nhiều nước khác phối hợp công bố, đã chuẩn hóa quy trình thực hiện, nguyên tắc bố trí đầu dò và giám sát trong quá trình can thiệp, đặc biệt là việc kiểm soát ranh giới bao phủ của quả cầu băng. Điều này đánh dấu sự chuyển đổi của kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium từ giai đoạn điều trị thử nghiệm ban đầu sang kỷ nguyên y học chính xác, chuẩn hóa và toàn diện.

Cùng với việc các bằng chứng y học dựa trên chứng cứ không ngừng được tích lũy, kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium đã chuyển từ một “lựa chọn thay thế” trở thành phương pháp điều trị triệt căn và điều trị giảm nhẹ không thể thiếu trong các hướng dẫn điều trị hàng đầu.

Hướng dẫn của Mạng lưới Ung thư Toàn diện Quốc gia Hoa Kỳ (NCCN), trong nguyên tắc điều trị tại chỗ đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), đã đưa điều trị tiêu hủy u (bao gồm tiêu hủy u bằng áp lạnh) vào nhóm phương pháp điều trị triệt căn cho người bệnh ung thư phổi giai đoạn sớm không thể dung nạp phẫu thuật cắt bỏ về mặt y khoa hoặc từ chối phẫu thuật, đặc biệt phù hợp với giai đoạn T1–2N0M0.

Hiệp hội Bác sĩ Lồng ngực Hoa Kỳ (ACCP) cũng chỉ ra trong hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư phổi rằng, đối với người bệnh ung thư phổi giai đoạn sớm không thể dung nạp phẫu thuật ngoại khoa, các kỹ thuật tiêu hủy u tại chỗ như áp lạnh có thể mang lại tỷ lệ kiểm soát tại chỗ rất tốt và lợi ích sống còn rõ rệt.

Tại Trung Quốc, các tài liệu hướng dẫn cấp quốc gia như “Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư phổi nguyên phát” (Primary Lung Cancer Diagnosis and Treatment Guideline), “Đồng thuận chuyên gia về sinh thiết phổi xuyên da và điều trị tiêu hủy u” (Percutaneous Lung Biopsy and Ablation Therapy Expert Consensus) và “Đồng thuận chuyên gia về điều trị tiêu hủy u bằng áp lạnh dưới hướng dẫn hình ảnh” (Image‑guided Tumor Cryoablation Expert Consensus) đều khuyến nghị kỹ thuật Argon‑Helium là một phương pháp quan trọng trong điều trị ung thư phổi giai đoạn sớm không thể phẫu thuật, ung thư gan ác tính, cũng như các khối u xương và mô mềm. Các hướng dẫn đặc biệt nhấn mạnh giá trị cốt lõi của kỹ thuật này trong “chẩn đoán và điều trị đa chuyên khoa” (MDT), đặc biệt phù hợp cho nhóm bệnh nhân cao tuổi, có nhiều bệnh lý đi kèm hoặc suy giảm chức năng tim phổi nặng.

冷冻

Hình trên: Giáo sư Liao Zhengyin trình bày bài giảng chuyên đề với tiêu đề “Điều trị áp lạnh qua da đối với khối u ác tính vùng hàm trên” tại Hội nghị Khoa học lần thứ nhất của Hiệp hội Tiêu hủy u Thế giới (WATA), ngày 17 tháng 5 năm 2026.

Dữ liệu lâm sàng từ các nghiên cứu đa trung tâm, cỡ mẫu lớn trên toàn cầu đã cung cấp nền tảng bằng chứng y học vững chắc cho hiệu quả vượt trội của kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium.

Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ cao và lợi ích sống còn rõ rệt:

Theo một phân tích tổng quan hệ thống bao gồm hàng nghìn bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn sớm, tỷ lệ sống không tiến triển tại chỗ của khối u sau 1 năm, 3 năm và 5 năm sau điều trị áp lạnh bằng dao Argon-Helium qua da lần lượt đạt tới 97%, 85% và 78%. Đồng thời, kỹ thuật này còn giúp giảm rõ rệt tỷ lệ đau sau can thiệp và các biến chứng tim phổi.

Tỷ lệ biến cố bất lợi cực thấp:

So với tiêu hủy u bằng nhiệt và phẫu thuật ngoại khoa, kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium có ưu thế tự nhiên khi điều trị các tổn thương dưới màng phổi hoặc cạnh trung thất. Dữ liệu lâm sàng quốc tế cho thấy, tỷ lệ tràn khí màng phổi được kiểm soát ở mức 10% - 20%, đa số là mức độ nhẹ; chỉ khoảng 1% - 3% trường hợp cần dẫn lưu. Trong khi đó, tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng như tổn thương mạch máu lớn hoặc rò phế quản - màng phổi gần như bằng 0. Đối với tiêu hủy u ở những vị trí đặc biệt phức tạp như sát động mạch chủ xuống hoặc tim, nhờ quả cầu băng có ranh giới hình ảnh rõ ràng, bác sĩ có thể theo dõi an toàn rìa tiêu hủy trong suốt quá trình can thiệp, từ đó đạt được mức độ phá hủy chính xác “cấp milimet”.

Dữ liệu thực chứng vững chắc trong điều trị di căn ít ổ và giảm nhẹ:

Trong điều trị di căn phổi ít ổ, với ổ nguyên phát chủ yếu là ung thư đại trực tràng và sarcoma, thời gian sống toàn bộ (OS) sau 3 năm của người bệnh sau áp lạnh có thể đạt 60% - 75%, vượt trội hơn so với kết quả phẫu thuật cắt bỏ. Đối với bệnh nhân đau do ung thư kháng trị ở giai đoạn muộn, dao Argon-Helium không chỉ giúp bất hoạt khối u và giải phóng chèn ép, mà còn có thể phá hủy các đầu tận thần kinh tại chỗ. Hơn 80% người bệnh ghi nhận điểm đau giảm rõ rệt sau can thiệp, chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể.

Ⅱ.Cơ chế tác dụng

Sự phá hủy tế bào khối u bằng áp lạnh là một quá trình sinh học đa khâu, đa tầng, chủ yếu bao gồm các cơ chế sau:

1. Tác dụng diệt tế bào trực tiếp

Khi nhiệt độ nhanh chóng hạ xuống dưới -40°C, nước tự do bên trong tế bào nhanh chóng hình thành tinh thể băng, trực tiếp làm tổn thương cấu trúc màng của các bào quan như ty thể và lưới nội chất. Đồng thời, một lượng lớn tinh thể băng cũng hình thành ở khoảng gian bào, gây mất cân bằng áp suất thẩm thấu nghiêm trọng giữa trong và ngoài tế bào, khiến tế bào mất nước và co lại.

Sau đó, trong giai đoạn làm ấm chủ động, các tinh thể băng ngoài tế bào tan trước, khiến lượng lớn nước tràn vào bên trong tế bào, làm tế bào nhanh chóng trương phồng, màng tế bào vỡ và phân rã. Tác động kép “lạnh sâu - rã đông” này phá hủy tận gốc tính toàn vẹn cấu trúc của tế bào khối u.

2. Tác dụng làm tắc nghẽn vi tuần hoàn

Trong quá trình áp lạnh, các tế bào nội mô của tiểu động mạch, tiểu tĩnh mạch và mạng lưới mao mạch trong mô khối u bị tổn thương; tiểu cầu kết tập, fibrin lắng đọng, từ đó hình thành huyết khối vi mạch trên diện rộng. Sau khi làm ấm trở lại, quá trình tái tưới máu tiếp tục làm tổn thương nội mô mạch máu nặng hơn, cuối cùng dẫn đến tắc nghẽn vi tuần hoàn khối u một cách vĩnh viễn. Mô khối u mất nguồn cấp máu sẽ xảy ra hoại tử đông do thiếu máu, với phạm vi hoại tử ổn định và ranh giới rõ ràng.

3. Tác dụng điều hòa miễn dịch

Đây là một trong những đặc điểm quan trọng giúp áp lạnh khác biệt với các phương pháp tiêu hủy u khác. Sau khi tế bào khối u bị phá vỡ bởi chu kỳ lạnh sâu - rã đông, một lượng lớn kháng nguyên khối u, các mẫu phân tử liên quan đến tổn thương và yếu tố viêm được giải phóng. Những tín hiệu này có thể được hệ miễn dịch của cơ thể nhận diện và trình diện, từ đó có khả năng kích hoạt đáp ứng miễn dịch kháng u đặc hiệu. Một số nghiên cứu đã quan sát thấy "hiệu ứng xa", các tổn thương không được điều trị ở xa có dấu hiệu thu nhỏ hoặc ổn định sau áp lạnh tại chỗ. Điều này cho thấy kỹ thuật áp lạnh có thể đồng thời mang lại hai giá trị: tiêu hủy u tại chỗ và điều hòa miễn dịch toàn thân.

III. Quá trình điều trị

Điều trị áp lạnh thường được thực hiện tại phòng can thiệp hoặc phòng thủ thuật tích hợp CT/DSA. Toàn bộ quá trình được tiến hành dưới hướng dẫn hình ảnh thời gian thực, với các bước cụ thể như sau:

Lập kế hoạch trước thủ thuật: Dựa trên hình ảnh CT tăng cường, cộng hưởng từ và các dữ liệu hình ảnh liên quan, bác sĩ đánh giá chính xác vị trí, kích thước, hình thái khối u và mối liên quan giải phẫu giữa khối u với các cấu trúc quan trọng xung quanh. Từ đó, bác sĩ lập kế hoạch đường chọc kim, xác định số lượng đầu dò và phương án bố trí đầu dò.

Gây mê và chọc kim: Căn cứ vào vị trí tổn thương và tình trạng người bệnh, bác sĩ lựa chọn gây tê tại chỗ hoặc an thần - giảm đau đường tĩnh mạch. Dưới hướng dẫn thời gian thực của CT hoặc siêu âm, đầu dò áp lạnh có đường kính khoảng 1,47 mm (tương đương độ dày ruột bút chì) được chọc qua da và đưa chính xác đến vị trí đã dự kiến trong khối u. Số lượng đầu dò được điều chỉnh linh hoạt tùy theo kích thước và hình thái khối u. Trong một lần can thiệp có thể sử dụng đồng thời nhiều đầu dò.

Chu kỳ đông lạnh – tái ấm: Chu kỳ lạnh sâu - rã đông: Sau khi khởi động hệ thống khí argon, nhiệt độ tại đầu dò giảm nhanh xuống dưới -140°C đến -160°C chỉ trong vài chục giây. Quả cầu băng nhanh chóng hình thành và lan rộng từ trung tâm đầu dò ra xung quanh, dần bao phủ toàn bộ tổn thương cùng rìa an toàn. Trong quá trình can thiệp, bác sĩ sử dụng CT để quan sát theo thời gian thực hình thái và phạm vi của quả cầu băng. Một chu kỳ thường bao gồm 10 - 15 phút lạnh sâu, sau đó chuyển sang khí helium để làm ấm chủ động trong 1 - 3 phút. Phác đồ điều trị tiêu chuẩn thường thực hiện hai chu kỳ lạnh sâu - rã đông hoàn chỉnh, nhằm bảo đảm cả vùng trung tâm và vùng rìa khối u đều được tiêu hủy triệt để.

Đánh giá sau can thiệp và xử trí: Sau khi kết thúc điều trị, bác sĩ rút đầu dò áp lạnh. Vị trí chọc kim chỉ để lại vết thương nhỏ bằng đầu kim và không cần khâu. Ngay sau thủ thuật, người bệnh được chụp CT để đánh giá phạm vi tiêu hủy và kiểm tra có hay không các biến chứng như chảy máu. Thông thường, người bệnh có thể xuất viện sau 1 - 3 ngày.

冷冻

Hình ảnh minh họa: Đây là ca điều trị bằng kỹ thuật áp lạnh dao Argon-Helium do ê-kíp của GS. Liao Zhengyin tại bệnh viện chúng tôi thực hiện cho một người bệnh có sarcoma khổng lồ vùng cổ - ngực, không thể phẫu thuật cắt bỏ. So sánh hình ảnh trước thủ thuật (hình 1) và sau thủ thuật (hình 4) cho thấy khối u hoại tử rõ rệt, đồng thời không gây tổn thương các mô lành xung quanh.

IV. Ưu thế kỹ thuật cốt lõi

1. Quả cầu băng hiển thị rõ, ranh giới chính xác và có thể kiểm soát

Đây là ưu thế kỹ thuật nổi bật nhất của áp lạnh. Trong quá trình can thiệp, CT có thể hiển thị rõ ranh giới quả cầu băng với tỷ trọng thấp; phạm vi tiêu hủy tương ứng trực tiếp với vùng quan sát được trên hình ảnh. Nhờ đó, bác sĩ có thể đánh giá chính xác mức độ bao phủ trong quá trình tiêu hủy và kịp thời điều chỉnh khi cần thiết, giúp tránh hiệu quả nguy cơ tổn thương không mong muốn lên các cơ quan quan trọng như mạch máu, đường mật, ống ruột và các cấu trúc lân cận. Đây là ưu thế về khả năng quan sát mà các kỹ thuật tiêu hủy bằng nhiệt khó đạt được.

2. Mức độ đau thấp, khả năng dung nạp điều trị của người bệnh cực tốt.

Bản thân quá trình áp lạnh có tác dụng gây tê và giảm đau tự nhiên, nhiệt độ thấp có thể tạm thời ức chế dẫn truyền thần kinh. Vì vậy, đa số thủ thuật có thể hoàn thành dưới gây tê tại chỗ, người bệnh có mức độ thoải mái và trải nghiệm điều trị tốt trong suốt quá trình. Đặc điểm này khiến kỹ thuật đặc biệt phù hợp với người bệnh cao tuổi, dự trữ chức năng tim phổi kém, không thể dung nạp gây mê toàn thân hoặc an thần sâu.

3. Tiêu hủy đa kim, ôm sát hình dạng khối u, tính linh hoạt cao

Tùy theo hình thái và kích thước tổn thương, bác sĩ có thể linh hoạt bố trí nhiều đầu dò, từ đó tạo dựng đường viền quả cầu băng chính xác như “điêu khắc”, đảm bảo quả cầu băng ôm sát các khối u có hình dạng không đều. Kỹ thuật cũng có thể thực hiện tiêu hủy đồng thời nhiều tổn thương trong một lần can thiệp. Đối với các tổn thương lệch tâm nằm gần màng phổi, phúc mạc hoặc bờ xương, áp lạnh vẫn có khả năng tạo hình vùng tiêu hủy phù hợp.

4. Bảo tồn cấu trúc mô, đảm bảo an toàn cho các cơ quan dạng khoang

Áp lạnh gây tổn thương tương đối ít đối với collagen và khung sợi của mô, nhờ đó có khả năng bảo vệ tốt hơn tính toàn vẹn cấu trúc của các cơ quan dạng khoang như khí quản, ống ruột và bàng quang. So với tiêu hủy bằng nhiệt, khi điều trị các tổn thương nằm gần đường thở trung tâm, phế quản chính, niệu quản và các cấu trúc dạng ống quan trọng khác, kỹ thuật này có độ an toàn cao hơn và nguy cơ thủng thấp hơn.

5. Có thể lặp lại điều trị và tương thích với các phương pháp điều trị tổng hợp

Do ranh giới tổn thương mô lành sau áp lạnh rõ ràng, người bệnh thường hồi phục nhanh sau thủ thuật và có thể lặp lại điều trị khi cần thiết tùy theo tình trạng bệnh. Đồng thời, kỹ thuật này có thể được phối hợp linh hoạt theo trình tự hoặc kết hợp với phẫu thuật cắt bỏ, xạ trị, hóa trị, miễn dịch trị liệu và các phương pháp điều trị tổng hợp khác, cùng tạo nên một hệ thống điều trị ung thư cá thể hóa.

冷冻

Hình ảnh minh họa: Hình ảnh dưới đây là trường hợp lâm sàng khối u phổi nằm sát động mạch chủ xuống. Bệnh nhân là nữ 88 tuổi, chức năng tim phổi kém, qua đánh giá không thể dung nạp phẫu thuật.

Sau khi GS Zhang Jinshan, GS Liao Zhengyin và các chuyên gia khác của bệnh viện chúng tôi hội chẩn đa chuyên khoa, trên cơ sở cân nhắc đầy đủ việc bảo vệ chức năng tim phổi, giảm tối đa sang chấn thủ thuật và hướng tới lợi ích điều trị cao nhất, đội ngũ đã quyết định lựa chọn phương án áp lạnh bằng dao Argon-Helium dưới gây tê tại chỗ.

So sánh hình ảnh trước thủ thuật (hình 1) và sau thủ thuật (hình 5, 6) cho thấy tổn thương đã được tiêu hủy hoàn toàn. Hình 2 đến hình 4 cho thấy vị trí bố trí đầu dò trong quá trình can thiệp rất chính xác, vùng quả cầu băng bao phủ trọn vẹn phạm vi tổn thương, đồng thời không gây tổn thương không cần thiết cho động mạch chủ xuống và mô phổi xung quanh.

V. Phạm vi ứng dụng lâm sàng

Kỹ thuật áp lạnh bằng dao Argon-Helium hiện đã được ứng dụng rộng rãi trong điều trị xâm lấn tối thiểu nhiều loại khối u đặc, chủ yếu bao gồm:

Ung thư gan nguyên phát và di căn gan: Đặc biệt phù hợp với ung thư gan kích thước nhỏ trên nền xơ gan không thích hợp phẫu thuật cắt bỏ, các ổ di căn nhiều vị trí trong gan, cũng như các tổn thương ở vị trí phức tạp gần rốn gan, cơ hoành, túi mật…

Ung thư phổi nguyên phát và di căn phổi: Bao gồm ung thư phổi ngoại vi giai đoạn sớm không thể phẫu thuật, các nốt di căn nhiều ổ trong phổi, đặc biệt phù hợp với các tổn thương nằm gần màng phổi hoặc trung thất.

Ung thư thận: Được sử dụng trong tiêu hủy triệt căn ung thư thận kích thước nhỏ, giúp bảo tồn tối đa đơn vị thận lành và bảo vệ chức năng thận.

Khối u xương và mô mềm: Phù hợp với u dạng xương, di căn xương và sarcoma mô mềm khu trú, nhằm tiêu hủy giảm nhẹ hoặc giảm đau.

Các chỉ định khác: Khối u tuyến thượng thận, khối u sau phúc mạc, tổn thương tái phát hoặc di căn vùng chậu,... đặc biệt phù hợp với các tổn thương có vị trí giải phẫu phức tạp hoặc nguy cơ phẫu thuật cao.

冷冻

Hình ảnh minh họa: Hình ảnh cho thấy một ca lâm sàng có nốt phổi nằm phía sau tim và sát động mạch chủ xuống. Trong quá trình theo dõi 3 tháng, nốt này có xu hướng tăng kích thước tiến triển. Sau nhiều lần được thông báo rằng nguy cơ phẫu thuật ngoại khoa rất cao, người bệnh đã tìm đến đội ngũ điều trị ung thư xâm lấn tối thiểu chính xác của bệnh viện chúng tôi.

Sau khi GS. Liao Zhengyin, GS. Xiao Yueyong và các chuyên gia khác tiến hành hội chẩn đa chuyên khoa (MDT), phương án áp lạnh bằng dao Argon-Helium cho nốt phổi này đã được xây dựng. So sánh hình ảnh trước thủ thuật (hình 1) và sau thủ thuật (hình 4) cho thấy nốt tổn thương đã được tiêu hủy hoàn toàn. Trong quá trình can thiệp, vị trí bố trí đầu dò chính xác và hợp lý, đồng thời tổn thương đối với mô phổi lành xung quanh được giảm đến mức rất thấp. Sau thủ thuật, người bệnh không ghi nhận tác dụng phụ rõ rệt như đau đáng kể và đã xuất viện thuận lợi vào ngày thứ ba.

Ⅵ. Lời kết

Với những ưu điểm tổng hợp vượt trội về độ chính xác, ít xâm lấn và khả năng dung nạp tốt, kỹ thuật áp lạnh đã trở thành một thành phần không thể thiếu trong hệ thống điều trị ung thư đa mô thức hiện đại. Trung tâm Tiêu hủy u xâm lấn tối thiểu của Bệnh viện Uni-Asia thường quy triển khai kỹ thuật này, dưới sự dẫn dắt của đội ngũ chuyên gia điều trị ung thư xâm lấn tối thiểu chính xác hàng đầu Trung Quốc. Dựa trên nền tảng hướng dẫn hình ảnh độ nét cao của phòng thủ thuật tích hợp, chúng tôi xây dựng phác đồ điều trị áp lạnh cá thể hóa cho từng bệnh nhân, hướng tới mục tiêu kiểm soát khối u tốt hơn với mức sang chấn thấp hơn, nâng cao chất lượng sống và kéo dài lợi ích sống còn cho người bệnh.

 

Đội ngũ MDT
Quy tụ các chuyên gia giàu kinh nghiệm hàng đầu Trung Quốc trong lĩnh vực can thiệp xâm lấn tối thiểu và xạ trị ung thư, mang đến cho quý bệnh nhân dịch vụ điều trị ung thư xâm lấn tối thiểu hàng đầu thế giới.
Thêm bác sĩ
Liao Zhengyin
Liao Zhengyin
Giáo sư, Tiến sĩ, Nguyên là Chuyên gia cấp I⁽²⁾ ,Trưởng khoa Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Hoa Tây⁽¹⁾,, Nghiên cứu sau tiến sĩ , Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc⁽³⁾, Học giả thỉnh giảng cao cấp tại Bệnh viện Johns Hopkins, Hoa Kỳ(Johns Hopkins Hospital, USA)
Chuyên sâu về can thiệp ung thư xâm lấn tối thiểu và điều trị tổng hợp đau do ung thư; thành thạo các kỹ thuật cấy hạt phóng xạ, tiêu hủy u bằng phương pháp áp lạnh, Dao Nano, sóng cao tần, vi sóng và can thiệp nội mạch. Tập trung điều trị ung thư gan, ung thư phổi, ung thư tuyến tụy và tổn thương di căn xương; đồng thời triển khai rộng rãi các phương pháp can thiệp xâm lấn tối thiểu đối với nhiều loại u đặc như tổn thương di căn gan, ung thư thận, khối u vùng chậu và ung thư tuyến giáp. Có nhiều kinh nghiệm trong điều trị nút mạch kết hợp tiêm xơ đối với các dị dạng mạch máu phức tạp như dị dạng động tĩnh mạch và u máu. Đặc biệt thành thạo kỹ thuật tiêu hủy u bằng Dao Nano để xử lý ung thư tuyến tụy, khối u vùng rốn gan và các tổn thương ở vị trí đặc biệt; đồng thời ứng dụng kỹ thuật cấy hạt phóng xạ nhằm kiểm soát hiệu quả tình trạng đau do ung thư khó điều trị, góp phần cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống của người bệnh giai đoạn muộn. Đề cao việc xây dựng phương án can thiệp tổng hợp đa chuyên khoa, cá thể hóa cho từng người bệnh, nhằm mang lại thêm cơ hội điều trị triệt căn và sống lâu dài cho bệnh nhân ung thư.
Chi tiết
Zhang Jinshan
Zhang Jinshan
Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Trưởng khoa, Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ, Trưởng khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc⁽¹⁾, Tiến sĩ Y khoa, Đại học Nagasaki, Nhật Bản
Hơn ba mươi năm kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực can thiệp bệnh lý ung thư và mạch máu, bác sĩ đặc biệt tinh thông trong điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu đối với các bệnh lý như ung thư gan, xơ gan gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa, hội chứng BuddChiari, hẹp và tắc mạch máu ngoại biên, khối u lành và ác tính, cũng như tăng sản lành tính tuyến tiền liệt. Ông là người tiên phong tại Trung Quốc trong việc ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến như TIPS và BORTO, qua đó lấp đầy nhiều khoảng trống trong điều trị can thiệp. Đặc biệt, ông đã sáng tạo ra phương pháp thuyên tắc động mạch gan kết hợp bít tạm thời tĩnh mạch gan dưới sự hướng dẫn của siêu âm, góp phần giải quyết những ca can thiệp gan phức tạp. Ông cũng là người chủ trì xây dựng tiêu chuẩn điều trị chuẩn hóa bệnh ung thư gan, thúc đẩy sự phát triển có hệ thống của ngành can thiệp y học Trung Quốc với tầm nhìn chiến lược đậm chất “đại sư”, đồng thời đào tạo nhiều thế hệ bác sĩ trẻ kế cận. Ông đã chủ trì hơn mười đề tài nghiên cứu cấp quốc gia, nhận được nhiều giải thưởng khoa học công nghệ cấp bộ và cao hơn, được giới chuyên môn đánh giá là nhà lãnh đạo xuất chúng, bậc thầy trong lĩnh vực can thiệp y học tại Trung Quốc, và không ngừng đưa nền can thiệp y học nước nhà tiến tới tầm cao quốc tế.
Chi tiết
Xiao Yueyong
Xiao Yueyong
Giáo sư, Tiến sĩ, Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ
Chuyên sâu về chẩn đoán và điều trị tiêu hủy khối u đặc xâm lấn tối thiểu dưới hướng dẫn hình ảnh CT/MRI, với kỹ thuật cốt lõi là tiêu hủy bằng áp lạnh. Bác sĩ là người tiên phong xây dựng chiến lược điều trị tiêu hủy định hình khối u bằng á lạnh, giúp tiêu diệt chính xác khối u theo hình dạng thực tế, đồng thời tối đa hóa bảo vệ mô lành xung quanh. Ông đã thiết kế hơn 20 phương thức can thiệp tiêu hủy sáng tạo dưới hướng dẫn CT/MRI, tập trung giải quyết các trường hợp khối u ở vị trí đặc biệt khó tiếp cận bằng á lạnh. Thành thạo triển khai các kỹ thuật tiêu hủy: á lạnh, sóng cao tần, vi sóng và tiêu hủy không sinh nhiệt bằng xung điện không đảo ngược (Dao Nano), với hơn một nghìn ca tiêu hủy xâm lấn tối thiểu mỗi năm, trong đó kinh nghiệm về á lạnh đặc biệt sâu sắc. Đối với các khối u vùng rốn gan, sau phúc mạc, hạch trung thất và các khu vực phức tạp khác, ông kết hợp linh hoạt tiêu hủy bằng á lạnh, tiêu hủy bằng hóa chất và cấy hạt phóng xạ, hình thành phác đồ điều trị chính xác có hệ thống. Đặc biệt thành thạo phối hợp cấy hạt phóng xạ liên tiếp hoặc đồng thời, nhằm kiểm soát khối u hiệu quả, giảm đau do ung thư và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
Chi tiết
Hu Xiaokun
Hu Xiaokun
Giáo sư, Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ, Hướng dẫn hợp tác nghiên cứu sau tiến sĩ, Bác sĩ Trưởng khoa, Phó Giám đốc Trung tâm Y học Can thiệp, Bệnh viện trực thuộc Đại học Thanh Đảo, Trưởng khoa lâm sàng Can thiệp, Cơ sở Tây Hải An, Bệnh viện trực thuộc Đại học Thanh Đảo, Giám đốc Trung tâm Đổi mới Kỹ thuật Can thiệp xâm lấn tối thiểu Điều trị Khối u Thành phố Thanh Đảo , Học giả thỉnh giảng tại Trường Y Đại học Harvard, Mỹ
Là người chủ trì xây dựng quy chuẩn điều trị cấy hạt phóng xạ Iod-125 tại Trung Quốc, ông đã chủ biên xây dựng hướng dẫn ứng dụng lâm sàng và tiêu chuẩn kỹ thuật trong nước, thúc đẩy quá trình chuyển đổi toàn diện kỹ thuật cấy hạt từ mô hình kinh nghiệm sang chính xác hóa và tiêu chuẩn hóa. Ông đặc biệt tinh thông trong việc lấy cấy hạt phóng xạ làm nòng cốt, kết hợp linh hoạt với các kỹ thuật tiêu hủy như vi sóng, sóng cao tần, á lạnh và dao nano, nhằm thiết kế phác đồ điều trị tổng hợp cá thể hóa cho các khối u đặc như ung thư phổi, ung thư gan, u thần kinh đệm não và ung thư tuyến tụy. Trong lĩnh vực đau do ung thư, ông đã sáng tạo ứng dụng cấy hạt phóng xạ để điều biến thần kinh, đạt được hiệu quả giảm đau chính xác cho các ca đau khó trị. Ông cũng tích lũy kinh nghiệm phong phú trong các thủ thuật không phải ung thư như tạo hình thân đốt sống và điều trị xâm lấn tối thiểu đĩa đệm. Bên cạnh đó, ông tích cực thúc đẩy công tác đào tạo chuẩn hóa kỹ thuật cấy hạt phóng xạ, đã đào tạo hơn một nghìn bác sĩ chuyên khoa, góp phần đưa liệu pháp hạt phóng xạ của Trung Quốc vươn tới trình độ tiên tiến quốc tế.
Chi tiết
Câu chuyện bệnh nhân
Tại Bệnh viện Uni-Asia Thành Đô, mỗi hành trình tìm kiếm cơ hội điều trị đều khắc ghi lòng dũng cảm và hy vọng. Mỗi câu chuyện là minh chứng cho sự đồng lòng giữa đội ngũ y bác sĩ và bệnh nhân trong hành trình cùng nhau chiến thắng bệnh tật.
Thêm ca bệnh

Tư Vấn Miễn Phí

Họ và tên
Tuổi
Số điện thoại
Email
Câu hỏi của bạn

Gửi Thành Công

Chúng tôi đã nhận được yêu cầu tư vấn của bạn. Cảm ơn bạn đã tin tưởng. Chuyên viên sẽ liên hệ với bạn trong vòng 72 giờ, vui lòng chú ý điện thoại và email.

Đặt lịch WhatsApp
zalo
Zalo
Gọi ngay