Liao Zhengyin | Chuyên gia điều trị ung thư chính xác và ít xâm lấn tại Trung Quốc
- Đội ngũ MDT
- Liao Zhengyin
⁽¹⁾Tính đến tháng 6 năm 2026, trong bảng xếp hạng lĩnh vực y tế của Nature Index, Bệnh viện Hoa Tây đứng thứ 5 toàn cầu. Theo Chỉ số Bệnh viện Toàn cầu NCS 2025, Bệnh viện Hoa Tây xếp thứ 10 thế giới và đứng đầu châu Á.(2) Chuyên gia cấp I là vị trí chuyên gia ở cấp cao nhất được thiết lập trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe, với tiêu chuẩn tuyển chọn đặc biệt nghiêm ngặt. Những người được công nhận đều là các chuyên gia đầu ngành hàng đầu trong lĩnh vực chuyên môn tương ứng; năng lực chuyên môn và những đóng góp cho ngành được cả cơ quan quản lý lẫn giới chuyên môn công nhận, đồng thời có vị thế chuyên môn hàng đầu và uy tín học thuật được công nhận rộng rãi trong ngành.(3) Theo Bảng xếp hạng Tổng hợp Bệnh viện Trung Quốc năm 2025 phiên bản Phúc Đán, Bệnh viện Đa khoa Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc được xếp hạng A++++, cấp cao nhất. Tính đến bảng xếp hạng thường niên được công bố vào tháng 11 năm 2023, bệnh viện đã liên tục giữ vị trí thứ ba trong Bảng xếp hạng Tổng hợp Bệnh viện Trung Quốc suốt 14 năm.(4) Người sáng lập và phụ trách Hội chẩn Đa chuyên khoa (MDT) dành cho các ca u bướu khó, phức tạp tại Bệnh viện Hoa Tây.
(5)Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia Trung Quốc là hệ thống tài trợ nghiên cứu cơ bản cấp quốc gia có uy tín hàng đầu trong lĩnh vực khoa học tự nhiên tại Trung Quốc. Chuyên gia có khả năng chủ trì đề tài thuộc Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia Trung Quốc là người có giá trị nghiên cứu và trình độ chuyên môn được giới học thuật trong cùng lĩnh vực công nhận; đồng thời là lực lượng nghiên cứu khoa học nòng cốt trong chuyên ngành tương ứng.
Dùng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu để gánh vác trọng trách sinh mệnh, lấy tấm lòng nhân ái thắp sáng nghĩa tình quê hương.
--Đối thoại với Giáo sư Liao Zhengyin, chuyên gia đầu ngành về điều trị ung thư bằng can thiệp xâm lấn tối thiểu tại Bệnh viện Hoa Tây, Đại học Tứ Xuyên.
Trong cuộc chiến chống ung thư ác tính, có một người thầy thuốc sử dụng những ống thông mảnh và kim chọc làm “vũ khí”. Dưới sự hướng dẫn của chẩn đoán hình ảnh, ông đi sâu vào những vị trí sâu kín nhất trong cơ thể, đưa chính xác thuốc điều trị mang theo hy vọng đến tận trung tâm tổn thương. Ông cũng chính là “báu vật của cả làng” - người mỗi dịp Tết trở về quê lại ngồi giữa sân nhà, tận dụng ánh sáng tự nhiên để xem và giải thích từng tấm phim CT cho bà con. Đó là Giáo sư Liao Zhengyin - Trưởng khoa, Chuyên gia cấp I tại Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Hoa Tây thuộc Đại học Tứ Xuyên; Chủ nhiệm Ủy ban Chuyên ngành Y học Can thiệp, Hội Y học tỉnh Tứ Xuyên.

Giáo sư Liao Zhengyin sinh ra trong một gia đình có truyền thống hành nghề y tại huyện Vinh, thành phố Tự Cống, tỉnh Tứ Xuyên. Ông nội của ông là thầy thuốc Đông y, còn cha ông là bác sĩ tuyến cơ sở tại địa phương. Từ thuở nhỏ, tinh thần nhân ái của người thầy thuốc đã được hun đúc và truyền lại trong ông. Năm 1985, ông thi đỗ vào Đại học Y khoa Hoa Tây. Sau khi tốt nghiệp với thành tích xuất sắc, ông được giữ lại công tác tại bệnh viện, chính thức bắt đầu hành trình cống hiến cho sự nghiệp y khoa.
Khi ấy, y học can thiệp mới bắt đầu phát triển tại Trung Quốc. Kỹ thuật điều trị tổn thương dưới hướng dẫn của chẩn đoán hình ảnh thông qua đường chọc kim hoặc ống thông đã giúp Giáo sư Liao nhìn thấy những khả năng hoàn toàn mới. Ban ngày, ông tích lũy kinh nghiệm trong thực hành lâm sàng, ban đêm ông miệt mài nghiên cứu tài liệu nước ngoài để tiếp cận những kiến thức tiên tiến. Năm 1998, ông đến Trung tâm Y khoa Đại học Washington Hoa Kỳ tu nghiệp chuyên sâu về điều trị can thiệp. Năm 2001, ông vào Bệnh viện Đa khoa Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc, theo học Giáo sư Zhang Jinshan - Tiến sĩ y học ngành Điện quang đầu tiên của Trung Quốc và thực hiện chương trình nghiên cứu sau tiến sĩ về điều trị can thiệp. Sau đó, ông tiếp tục đảm nhiệm vai trò học giả thỉnh giảng cao cấp tại Bệnh viện Johns Hopkins và Bệnh viện Đa khoa Singapore, mang tầm nhìn y học quốc tế trở về Tây Nam Trung Quốc.

Trong hơn 30 năm qua, Giáo sư Liao Zhengyin luôn chuyên tâm nghiên cứu và thực hành điều trị ung thư bằng can thiệp xâm lấn tối thiểu. Ông có thế mạnh trong việc kết hợp can thiệp nội mạch với can thiệp không qua đường mạch máu để điều trị nhiều loại khối u lành tính và ác tính tại phổi, gan, tuyến tụy, đường mật, hệ tiết niệu và xương. Nhiều kỹ thuật do ông triển khai đạt trình độ hàng đầu trong nước và quốc tế. Bên cạnh đó, các bệnh lý như dị dạng mạch máu, u mạch máu, đau do ung thư và u xơ tử cung cũng thuộc phạm vi chuyên môn điều trị của ông. Năm 2023, ông được bầu làm Chủ nhiệm đầu tiên của Ủy ban Y học Giảm nhẹ, Hiệp hội Bác sĩ tỉnh Tứ Xuyên. Từ đó, ông dành nhiều sự quan tâm hơn đến việc kiểm soát triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh giai đoạn cuối.
Bàn can thiệp của ông là ngọn hải đăng cuối cùng đối với nhiều bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn từng được kết luận là ‘không thể phẫu thuật’. Nhờ Giáo sư Liao Zhengyin, nhiều người bệnh tưởng chừng đã không còn cơ hội phẫu thuật lại một lần nữa nhìn thấy hy vọng. Từng có một bệnh nhân ung thư gan được gia đình đưa đi nhiều nơi tìm cách chữa trị nhưng không tìm được phương án phù hợp. Sau khi xem kết quả CT, Giáo sư Liao đã xây dựng phác đồ điều trị can thiệp cho người bệnh. Sau điều trị, gia đình cho biết tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện rõ rệt. Một bệnh nhân ung thư gan khác từng trải qua nhiều lần can thiệp tại bệnh viện khác nhưng bệnh vẫn không thể kiểm soát. Sau hai lần được Giáo sư Liao thực hiện điều trị can thiệp, thời gian sống của người bệnh đến nay đã vượt quá 30 năm. Hiện người bệnh vẫn định kỳ đến phòng khám của ông để tái khám.

Ngoài công việc chuyên môn, Giáo sư Liao Zhengyin còn tiếp nối trách nhiệm của người thầy thuốc theo một cách khác. Năm 2021, ông tham gia nền tảng Douyin, chuyển tải những kiến thức chuyên sâu, khó hiểu về can thiệp ung thư thành các video phổ cập y khoa ngắn gọn, gần gũi và dễ tiếp cận. Chỉ trong một năm, các nội dung của ông đã nhận được tổng cộng hơn 4,8 triệu lượt thích. Tại quê nhà huyện Vinh, câu chuyện ông ngồi giữa sân nhà đọc và giải thích phim CT cho bà con mỗi dịp trở về quê đón Tết đã nhận được sự quan tâm rộng rãi của giới truyền thông. Ông chia sẻ: “Quả thực rất khó đặt được lịch khám của tôi, có những bệnh nhân thậm chí phải chờ từ một đến hai năm.” Sự chờ đợi nặng trĩu ấy càng thôi thúc Giáo sư Liao Zhengyin kiên định thực hiện sứ mệnh “Tạo nên kỳ tích, phụng sự con người”. Không chỉ giới hạn trong không gian của phòng khám, mà còn dùng ánh sáng của tri thức phổ cập để phá bỏ những rào cản trong y học, đưa kiến thức tiên tiến hàng đầu về can thiệp ung thư vượt qua núi biển, vươn ra thế giới và đến với mọi nơi đang khát khao hy vọng sống.
Từ phòng khám tại Bệnh viện Hoa Tây đến các nền tảng trực tuyến, từ diễn đàn học thuật quốc tế đến khoảng sân quê nhà, bằng nhiều cách khác nhau, ông vẫn luôn truyền tải cùng một niềm tin: đưa những tư tưởng y học tiên tiến nhất đến với những sinh mệnh đang cần chúng nhất.

Trong hơn 30 năm hành nghề y, Giáo sư Liao Zhengyin đã đảm nhiệm nhiều đề tài nghiên cứu khoa học cấp quốc gia, cấp tỉnh và cấp bộ; công bố hơn 40 bài báo khoa học, đồng thời nhiều lần báo cáo những thành quả nghiên cứu mới nhất tại các hội nghị y học can thiệp trong nước và quốc tế.
Ông hiện là Ủy viên Ủy ban Chuyên ngành Can thiệp, Ủy viên Ủy ban Chuyên ngành Hạt phóng xạ và Ủy viên Ủy ban Chuyên ngành Điều trị Tiêu hủy U thuộc Hiệp hội Bác sĩ Trung Quốc; Phó Trưởng nhóm Chuyên đề Đau do ung thư thuộc Hội Đau, Hội Y học Trung Quốc; Chủ nhiệm Ủy ban Chuyên ngành Điều trị Ung thư Xâm lấn Tối thiểu, Hiệp hội Chống Ung thư tỉnh Tứ Xuyên; Chuyên gia đầu ngành học thuật của Ủy ban Y tế và Kế hoạch hóa gia đình tỉnh Tứ Xuyên; đồng thời là Ủy viên Ban Biên tập Tạp chí “Chinese Interventional Imaging and Therapy” (Chẩn đoán Hình ảnh và Điều trị Can thiệp Trung Quốc) và “Chinese Journal of Pain Medicine” (Tạp chí Y học Đau Trung Quốc).
Mỗi chức danh trên hành trình học thuật đều là một lời khẳng định trang trọng của ông đối với lý tưởng điều trị ung thư bằng ba giá trị cốt lõi: chính xác, xâm lấn tối thiểu và điều trị tích hợp.
Thành tựu nghiên cứu khoa học:
Các công trình khoa học tiêu biểu của Giáo sư Liao Zhengyin
Theo thống kê, Giáo sư Liao Zhengyin đã công bố hơn 40 bài báo khoa học, trong đó có hơn 30 bài với vai trò tác giả thứ nhất hoặc tác giả liên hệ. Các công trình này bao gồm nhiều bài báo đăng trên tạp chí SCI có hệ số ảnh hưởng cao, với mức cao nhất đạt 10,73. Ông nhiều lần trình bày những thành quả nghiên cứu mới nhất tại các hội nghị y học can thiệp trong nước và quốc tế. Hướng nghiên cứu của ông bao quát rộng rãi lĩnh vực điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu đối với các khối u đặc như ung thư gan, ung thư phổi, ung thư tuyến tụy và u xương; đồng thời tập trung vào việc phối hợp liệu pháp miễn dịch, điều trị đích với các kỹ thuật can thiệp. Bên cạnh đó, Giáo sư Liao còn đảm nhiệm vai trò Phó Chủ biên của hai chuyên khảo y học.
1. ZENG Zhu, LIAO Zhengyin. Application of Immune Checkpoint Inhibitors in the Treatment of Advanced Hepatocellular Carcinoma. West China Medical Journal, 2020, 35(2): 230-235.
Giáo sư Liao Zhengyin đảm nhiệm vai trò tác giả liên hệ. Bài viết tổng quan một cách hệ thống những tiến triển trong việc ứng dụng thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, tiêu biểu là các thuốc tác động lên PD-1/PD-L1 và CTLA-4, trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn tiến triển; đồng thời đề cập đến thực trạng nghiên cứu lâm sàng và các chiến lược điều trị phối hợp. Bài báo chỉ ra rằng mặc dù điều trị đích đã giúp kéo dài thời gian sống thêm toàn bộ của người bệnh ung thư biểu mô tế bào gan, hiệu quả điều trị nói chung vẫn chưa đạt như kỳ vọng. Sự xuất hiện của liệu pháp miễn dịch đã mở ra một hướng điều trị hoàn toàn mới. Thông qua việc tổng hợp và phân tích các dữ liệu lâm sàng hiện có, nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận tham khảo cho việc ứng dụng thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch trong thực hành điều trị ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn tiến triển.
2. ZENG Zhu,YANG Biao, LIAO Zhengyin. Biomarkers in Immunotherapy-Based Precision Treatments of Digestive System Tumors. Frontiers in Oncology, 2021, Volume 11.
Giáo sư Liao Zhengyin đảm nhiệm vai trò tác giả liên hệ. Nghiên cứu tập trung vào việc sàng lọc và đánh giá các dấu ấn sinh học trong liệu pháp miễn dịch đối với các khối u đường tiêu hóa, bao gồm ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng và ung thư biểu mô tế bào gan. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù mức độ biểu hiện PD-L1 được xem là một dấu ấn sinh học tiềm năng để dự đoán hiệu quả của liệu pháp miễn dịch, việc chỉ dựa vào một chỉ số đơn lẻ vẫn khó có thể phân biệt hiệu quả giữa nhóm người bệnh đáp ứng và không đáp ứng điều trị. Bài báo tiếp tục phân tích triển vọng ứng dụng của nhiều dấu ấn sinh học khác trong điều trị chính xác, bao gồm gánh nặng đột biến khối u (TMB), tình trạng bất ổn định vi vệ tinh (MSI) và DNA khối u lưu hành (ctDNA). Đồng thời, nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết và tính khả thi của việc chuẩn hóa quy trình đánh giá các dấu ấn sinh học hiện có, cũng như tiếp tục tìm kiếm những dấu ấn sinh học mới.
3. YANG Biao, LUO Jie, YANG Ting, CHEN Mingyang, GAO Yuemei, ZHANG Tian, ZHANG Yuzu, WU Hao, LIAO Zhengyin. TACE Plus Lenvatinib Versus TACE Plus Sorafenib for Unresectable Hepatocellular Carcinoma With Portal Vein Tumor Thrombus: A Prospective Cohort Study. Frontiers in Oncology, 2021, Vol 11.
Giáo sư Liao Zhengyin là đồng tác giả của nghiên cứu, có tên ở vị trí phía sau trong danh sách tác giả và là thành viên nòng cốt của nhóm nghiên cứu.
Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu này thu nhận các bệnh nhân trong khoảng thời gian từ tháng 9 năm 2017 đến tháng 9 năm 2020, nhằm so sánh hiệu quả của kỹ thuật nút mạch hóa chất qua động mạch (TACE) phối hợp lenvatinib với TACE phối hợp sorafenib trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan không thể phẫu thuật có huyết khối u tĩnh mạch cửa. Kết quả cho thấy, sau khi ghép cặp điểm xu hướng, nhóm điều trị bằng TACE phối hợp lenvatinib có thời gian sống thêm toàn bộ trung vị là 18,97 tháng, cao hơn rõ rệt so với 10,77 tháng ở nhóm TACE phối hợp sorafenib (HR: 2,21; KTC 95%: 1,12-4,38; p = 0,022). Thời gian sống thêm không tiến triển trung vị cũng được kéo dài đáng kể, lần lượt là 10,6 tháng so với 5,4 tháng (HR: 2,62; p = 0,002). Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) của hai nhóm lần lượt là 66,8% và 33,3% (p = 0,037). Kết quả nghiên cứu cho thấy phác đồ TACE phối hợp lenvatinib vượt trội rõ rệt so với TACE phối hợp sorafenib về thời gian sống thêm toàn bộ, thời gian sống thêm không tiến triển và tỷ lệ đáp ứng khách quan.
4. YANG Biao, LIANG Jie, QU ZiYu, YANG FangYun, LIAO ZhengYin, GOU HongFeng. Transarterial Strategies for the Treatment of Unresectable Hepatocellular Carcinoma: A Systematic Review. PLoS ONE, 2020, 15(2): e0227475.
Giáo sư Liao Zhengyin là đồng tác giả, đứng thứ năm trong danh sách tác giả của bài báo. Nghiên cứu tổng quan hệ thống này đã tìm kiếm toàn diện và phân tích các chiến lược điều trị qua đường động mạch đối với ung thư biểu mô tế bào gan không thể cắt bỏ, bao gồm kỹ thuật nút mạch hóa chất qua động mạch truyền thống (TACE), TACE sử dụng vi cầu tải thuốc (DEB-TACE) và xạ trị nút mạch qua động mạch (TARE). Từ đó tổng hợp và so sánh hiệu quả điều trị, chỉ định cũng như độ an toàn của từng kỹ thuật. Bài báo được công bố trên tạp chí PLoS ONE, nghiên cứu cung cấp cơ sở y học chứng cứ tham khảo cho việc lựa chọn phương án điều trị can thiệp đối với ung thư gan trong thực hành lâm sàng.
5. KAN XF, LIANG B, ZHANG XL, YU L, LUO YC, ZHOU S, LIU RB, XU GH, LI HL, LIAO ZY, et al. Transarterial Chemoembolization Plus Apatinib for Unresectable Hepatocellular Carcinoma: A Multicenter, Randomized, Open-Label, Phase III Trial. BMC Medicine, 2025, 23(1): 313.
Giáo sư Liao Zhengyin tham gia nghiên cứu với tư cách đồng tác giả. Đây là thử nghiệm lâm sàng pha III đa trung tâm, ngẫu nhiên, nhãn mở, nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của kỹ thuật nút mạch hóa chất qua động mạch (TACE) phối hợp apatinib trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan không thể phẫu thuật cắt bỏ. Nghiên cứu được công bố trên BMC Medicine, một tạp chí y học tổng hợp hàng đầu có hệ số ảnh hưởng cao, qua đó cung cấp bằng chứng y học chứng cứ ở mức độ cao cho chiến lược phối hợp điều trị can thiệp với điều trị đích trong ung thư gan.
6. Liao Zhengyin, Zhang Jinshan. Percutaneous Splenic Artery Embolization Therapy for Traumatic Splenic Rupture Experiment Study. Doctoral dissertation, China PLA General Hospital Postgrad Medical College, 2004.
Giáo sư Liao Zhengyin là tác giả thứ nhất của nghiên cứu. Nghiên cứu sử dụng mô hình lợn thu nhỏ thực nghiệm để đánh giá một cách hệ thống hiệu quả của kỹ thuật nút thân chính động mạch lách qua da trong điều trị vỡ lách do chấn thương. Kết quả cho thấy thời gian cầm máu ở nhóm được nút mạch ngắn hơn đáng kể so với nhóm đối chứng (P < 0,05). Trong nhóm không được nút mạch, hai con lợn chết do mất máu, trong khi nhóm nút mạch không ghi nhận trường hợp tử vong nào. Sau nút mạch, huyết áp trong các nhánh động mạch lách giảm từ 168 mmHg xuống còn 35 mmHg, tương ứng mức giảm 133 mmHg. Kết quả kiểm tra mô bệnh học xác nhận không xuất hiện nhồi máu tại các vùng nhu mô lách bình thường sau nút mạch; vị trí lách bị vỡ được mạc nối lớn lấp kín và lành lại. Nghiên cứu kết luận rằng kỹ thuật can thiệp nút thân chính động mạch lách là một phương pháp xâm lấn tối thiểu hiệu quả trong điều trị vỡ lách độ II–IV, đồng thời không gây nhồi máu lách.
7. LI Jun, LIAO Zhengyin, YOU Xin, et al. Clinical Application of Transcatheter Arterial Injection of Spongia Gelatinosa and Iodized Oil Emulsion to Treat Hepatocellular Carcinoma with Arteriovenous Fistula. West China Medical Journal, 2009, 24(5): 1193-1195.
Giáo sư Liao Zhengyin là đồng tác giả của nghiên cứu. Nghiên cứu thu nhận 38 bệnh nhân ung thư gan kèm thông động - tĩnh mạch mức độ nặng, nhằm đánh giá tính khả thi và giá trị lâm sàng của phương pháp bơm hỗn hợp gelatin xốp và dầu iod hóa qua ống thông động mạch gan để nút mạch. Kết quả chụp mạch sau điều trị cho thấy tỷ lệ bít tắc hoàn toàn đạt 94,7% (36/38). Sau 4 tuần, tỷ lệ tái thông chỉ là 5,56% (2/36) và không ghi nhận phản ứng bất lợi rõ ràng. Tỷ lệ sống thêm 6 tháng, 12 tháng và 24 tháng của bệnh nhân lần lượt là 94,7%, 60,5% và 21,1%. Nghiên cứu kết luận rằng phương pháp này an toàn, đáng tin cậy, có tỷ lệ nút tắc cao và tỷ lệ tái thông thấp, mang lại hiệu quả rõ rệt trong điều trị thông động - tĩnh mạch trong ung thư gan.
8. Liao Zhengyin, You Xin, Pu Ji, et al. Percutaneous Osteoplasty for the Treatment of Tumour Bone Metastasis Pain. Chinese Journal of Pain Medicine, 2011, (12):16-20.
Giáo sư Liao Zhengyin là tác giả thứ nhất của bài báo. Bài viết tổng quan một cách hệ thống quá trình phát triển và những tiến bộ trong ứng dụng kỹ thuật tạo hình xương qua da để điều trị đau do di căn xương. Bài báo cho biết, kể từ khi Galibert và cộng sự lần đầu tiên báo cáo vào năm 1987 về việc sử dụng kỹ thuật tạo hình thân đốt sống qua da để điều trị đau do u mạch máu cột sống, kỹ thuật này đã nhanh chóng được phổ biến và từng bước mở rộng sang điều trị ung thư di căn cột sống và các khối u ác tính ở thân đốt sống. Nghiên cứu đã hệ thống hóa và tổng kết nguyên lý kỹ thuật, chỉ định cũng như hiệu quả lâm sàng của phương pháp này.
9. You Xin, Liao Zhengyin, Teng Haoqi. CT-guided Percutaneous Ganglion Impar Block and Neurolysis for the Treatment of Sacrococcygeal Pain. Journal of Interventional Radiology (Peking University Core Journal, CSTPCD), 2012, (8).
Giáo sư Liao Zhengyin là tác giả thứ hai và đồng tác giả liên hệ của nghiên cứu. Nghiên cứu thu nhận 18 bệnh nhân bị đau vùng cùng - cụt kháng trị do các bệnh lý lành tính hoặc ác tính khác nhau. Các bệnh nhân được thực hiện phong bế và hủy hạch đơn (Ganglion impar) qua da dưới hướng dẫn của CT, sau đó được theo dõi định kỳ để đánh giá mức độ giảm đau. Kết quả cho thấy sau thủ thuật, 27,8% bệnh nhân hết đau hoàn toàn và 72,2% giảm đau một phần. Có 8 bệnh nhân tiếp tục được điều trị giảm đau can thiệp lần thứ hai sau 2 tuần; sau thủ thuật lần hai, 2 bệnh nhân đạt mức hết đau hoàn toàn. Không ghi nhận phản ứng bất lợi nghiêm trọng ở bất kỳ trường hợp nào. Nghiên cứu kết luận rằng kỹ thuật phong bế kết hợp hủy hạch đơn (Ganglion impar) qua da dưới hướng dẫn của CT là phương pháp an toàn, đáng tin cậy và có hiệu quả rõ rệt trong điều trị đau vùng cùng - cụt kháng trị, có giá trị phổ biến trong thực hành lâm sàng.
10. Xu Hongming, Yang Haijun, Guo Wenhao, You Xin, and Liao Zhengyin. The Clinical Observation of the Analgesic Effect of Percutaneous Vertebroplasty for the Spinal Metastatic Adenocarcinoma. Chinese Journal of General Practice, 2016, 14(2):330-332.
Giáo sư Liao Zhengyin là tác giả liên hệ của bài báo. Bài báo trình bày trường hợp một bệnh nhân nam 32 tuổi mắc ung thư biểu mô tế bào gan. Sau ghép gan, mặc dù được điều trị bằng sorafenib đường uống, bệnh nhân vẫn xuất hiện tái phát tại chỗ. Sau khi tiếp tục được điều trị bằng kỹ thuật nút mạch hóa chất qua động mạch (TACE), bệnh nhân lại xuất hiện di căn hạch tại hai rốn phổi và trung thất, với các biểu hiện lâm sàng rõ rệt gồm ho khan và khó thở thì hít vào; độ bão hòa oxy trong máu giảm xuống còn 85%. Nhóm của Giáo sư Liao Zhengyin đã thực hiện TACE qua động mạch gan, đồng thời sử dụng vi cầu tải thuốc để nút mạch hóa chất hai bên động mạch phế quản và động mạch ngực trong. Sau thủ thuật, triệu chứng khó thở của bệnh nhân được cải thiện rõ rệt. Trường hợp này cho thấy giá trị lâm sàng đặc biệt của điều trị can thiệp đối với ung thư gan giai đoạn tiến triển kèm tình trạng di căn phức tạp.
11. Fu Xiaobo, Yang Biao, and Liao Zhengyin. One Case of Effective Interventional Therapies for the Treatment of Breathing Difficulty Caused by Advanced Hepatocellular Carcinoma with Hilar and Mediastinal Lymph Node Metastasis. West China Medical Journal, 2017, 32(12): 2000-2002.
Giáo sư Liao Zhengyin là tác giả liên hệ. Bài báo này báo cáo một trường hợp bệnh nhân nam 32 tuổi mắc ung thư biểu mô tế bào gan, sau ghep gan, bệnh nhân vẫn xuất hiện tái phát tại chỗ mặc dù đã dùng Sorafenib đường uống. Sau khi được điều trị bằng TACE, bệnh nhân tiếp tục xuất hiện di căn hạch rốn phổi hai bên và hạch trung thất. Biểu hiện lâm sàng gồm ho khan rõ rệt và khó thở thì hít vào( độ bão hòa oxy máu giảm xuống còn 85%). Nhóm nghiên cứu của Giáo sư Liao đã thực hiện kỹ thuật nút mạch hóa chất qua động mạch gan(TACE) kết hợp với vi cầu mang thuốc để tiến hành nút mạch hóa chất động mạch phế quản hai bên và động mạch vú trong, sau khi điều trị, triệu chứng khó thở của bệnh nhân được cải thiện rõ rệt. Trường hợp này cho thấy, giá trị lâm sàng đặc biệt của can thiệp nội mạch trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn muộn có kèm di căn phức tạp.
12. Zhao Jian, and Liao Zhengyin. The Status Quo and Prospect of Interventional Therapies for the Treatment of Caudate Lobe Hepatocellular Carcinoma. The Chinese Journal of Interventional Imaging and Therapy, 2017, 14(8):513-516.
Giáo sư Liao Zhengyin là tác giả liên hệ của bài báo. Bài viết tổng quan những tiến triển mới nhất trong điều trị can thiệp đối với ung thư biểu mô tế bào gan ở thùy đuôi. Do thùy đuôi của gan có cấu trúc giải phẫu phức tạp và nguồn cấp máu đa dạng, việc lựa chọn phương pháp điều trị cho các khối u tại vị trí này từ lâu vẫn còn nhiều tranh luận. Bài báo trình bày một cách hệ thống tình hình ứng dụng của nhiều phương pháp trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan ở thùy đuôi, bao gồm kỹ thuật nút mạch hóa chất qua động mạch (TACE), tiêm ethanol tuyệt đối qua da và tiêu hủy u qua ống thông; đồng thời phân tích ưu điểm, hạn chế và chỉ định của từng kỹ thuật. Nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo học thuật cho việc lựa chọn phương pháp điều trị can thiệp đối với ung thư gan tại vị trí giải phẫu đặc biệt này.
13. Wu Zetao, Liao Zhengyin, Xie Xiaodong, and Wang Chaohua. The Clinical Application of CT-guided Percutaneous Pediculoplasty for the Treatment of Osteolytic Metastatic Tumour of the Pedicle. Journal of Practical Radiology (ISTICPKU), 2007, 23(7).
Giáo sư Liao Zhengyin là tác giả thứ hai của nghiên cứu. Nghiên cứu tiến hành tạo hình cuống sống qua da dưới hướng dẫn của CT cho 18 bệnh nhân với tổng cộng 23 tổn thương di căn tiêu xương tại cuống sống, trong đó có 3 trường hợp ở cột sống ngực và 15 trường hợp ở cột sống thắt lưng. Sau thủ thuật, tất cả bệnh nhân đều giảm đau ở các mức độ khác nhau. Có 7 trường hợp rò xi măng sinh học ra ngoài vị trí điều trị; trong đó, một trường hợp rò một lượng nhỏ vào ống sống nhưng không gây triệu chứng chèn ép thần kinh. Một trường hợp xuất hiện triệu chứng rễ thần kinh, nhưng các triệu chứng đã hết sau 3 ngày điều trị giảm phù và điều trị triệu chứng. Nghiên cứu kết luận rằng tạo hình cuống sống qua da là phương pháp xâm lấn tối thiểu, an toàn và hiệu quả trong điều trị đau do tổn thương di căn tiêu xương tại cuống sống, đồng thời giúp tăng cường độ vững của cột sống.
14. Liao Zhengyin, Zhang Jinshan, Xiao Yueyong, Yu Sen, and Li Jiakai. CT-guided Percutaneous Chemical Ablation Therapy for the Treatment of Abdominal Lymph Node Metastatic Lesions. The Chinese Journal of Interventional Imaging and Therapy, 2004, 1(2): 108-110.
Giáo sư Liao Zhengyin là tác giả thứ nhất của nghiên cứu. Nghiên cứu thu nhận 15 bệnh nhân có tổn thương di căn hạch bạch huyết trong ổ bụng do ung thư. Dưới hướng dẫn của CT, các bác sĩ tiến hành chọc kim qua da và tiêm trực tiếp vào các hạch phì đại một hỗn dịch gồm dầu iod hóa siêu lỏng, doxorubicin hydrochloride kết hợp carboplatin hoặc gemcitabine. Sau thủ thuật, bệnh nhân được theo dõi trong khoảng từ 1 đến 13 tháng. Không ghi nhận trường hợp nào xuất hiện biến chứng trong hoặc sau thủ thuật. Tỷ lệ giảm đau đạt 100%, trong đó 20% bệnh nhân hết đau hoàn toàn; đồng thời, thể tích các hạch bạch huyết giảm rõ rệt. Nghiên cứu kết luận rằng kỹ thuật tiêu hủy u bằng hóa chất qua da dưới hướng dẫn của CT là một phương pháp mới, khả thi và hiệu quả trong điều trị các tổn thương di căn hạch bạch huyết trong ổ bụng.
15. Liao Zhengyin, and Min Pengqiu. The Status Quo and Prospect of Vascular Interventional Neuroradiology. Sichuan Yixue, 2000, 21(9).
Giáo sư Liao Zhengyin là tác giả thứ nhất của bài báo. Bài viết tổng quan những tiến triển nghiên cứu và tình hình ứng dụng của chẩn đoán hình ảnh thần kinh can thiệp qua đường mạch máu, bao gồm điều trị tiêu sợi huyết can thiệp đối với các tổn thương thiếu máu cục bộ, nong tạo hình các vị trí hẹp mạch máu và cầm máu nội mạch. Bài báo chỉ ra rằng những tiến bộ khoa học và công nghệ trong những năm gần đây đã không ngừng mở rộng phạm vi điều trị của lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh thần kinh can thiệp, đồng thời giúp hiệu quả điều trị ngày càng được hoàn thiện. Đây là một trong những bài tổng quan hệ thống đầu tiên về lĩnh vực này.
16. Li Kaiming, and Liao Zhengyin. The Status Quo and Prospect of the Interventional Therapies for the Treatment of Acute Hemorrhagic Necrotising Pancreatitis. Sichuan Yixue, 2000, 21(9).
Giáo sư Liao Zhengyin là tác giả thứ hai của bài báo (được trích dẫn 5 lần). Bài viết tổng quan thực trạng và triển vọng phát triển của điều trị can thiệp đối với viêm tụy cấp xuất huyết hoại tử, đồng thời thảo luận giá trị ứng dụng của các kỹ thuật can thiệp, như truyền thuốc qua động mạch vùng trong điều trị tích hợp viêm tụy cấp nặng. Đây là một trong những công trình thăm dò ban đầu về các chiến lược điều trị can thiệp trong lĩnh vực này.
17. Relevant clinical report: Using NanoKnife Ablation Therapy for the Treatment of Tumours in Speical Anotomical Sites
Giáo sư Liao Zhengyin đã dẫn dắt ê-kíp thực hiện thành công ca đầu tiên tại miền Tây Trung Quốc sử dụng Dao Nano sản xuất trong nước - công nghệ xung điện không đảo ngược (IRE) để tiêu hủy khối u ác tính ở gan. Sau điều trị, Giáo sư Liao Zhengyin cho biết Dao Nano đặc biệt phù hợp với các khối u nằm tại những khu vực tập trung nhiều cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng, như vùng rốn gan. Kỹ thuật này có khả năng bảo tồn thần kinh và mạch máu, mang lại những ưu thế riêng biệt so với các phương pháp tiêu hủy u xâm lấn tối thiểu thông thường. Thành công này đã mở ra một hướng kỹ thuật mới cho việc điều trị chính xác các khối u nằm tại những vị trí giải phẫu đặc biệt.
Báo cáo tại hội nghị học thuật và công bố quốc tế
Theo thông tin trên trang web chính thức của Bệnh viện Hoa Tây, Giáo sư Liao Zhengyin đã sử dụng thành công đường tiếp cận giữa bao động mạch cảnh và động mạch đốt sống để điều trị cho một nhóm bệnh nhân có tổn thương di căn ở cột sống cổ đoạn cao. Sau điều trị, các bệnh nhân hồi phục tốt và ít gặp biến chứng. Đây là kỹ thuật có độ khó cao, đạt trình độ hàng đầu trong nước và quốc tế. Các dữ liệu điều trị liên quan đã được công bố vào năm 2013 trên Pain Physician - Tạp chí quốc tế uy tín trong lĩnh vực đau với hệ số ảnh hưởng 10,722.
Chủ biên/phó chủ biên chuyên khảo
Giáo sư Liao Zhengyin là Phó Chủ biên của hai chuyên khảo: “Kỹ thuật can thiệp cột sống” và “Điều trị can thiệp đau cổ và thắt lưng”. Hai chuyên khảo trình bày một cách hệ thống hệ thống kỹ thuật chẩn đoán và điều trị bằng can thiệp xâm lấn tối thiểu đối với các bệnh lý cột sống cũng như các bệnh lý gây đau vùng cổ và thắt lưng. Đây là những tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực y học can thiệp tại Trung Quốc, đồng thời góp phần thúc đẩy sự phát triển chuẩn hóa của chuyên ngành điều trị đau bằng can thiệp.