UNI-ASIA Logo WATA Logo

UNG THƯ DẠ DÀY TỔNG QUAN TỪ A ĐẾN Z: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆN NAY

Ung thư dạ dày là gì?

Ung thư dạ dày là một trong những bệnh ung thư đường tiêu hóa thường gặp trên thế giới. Bệnh xảy ra khi các tế bào trong niêm mạc dạ dày phát triển bất thường, mất khả năng kiểm soát và hình thành khối u ác tính. Theo thời gian, nếu không được phát hiện và điều trị, các tế bào ung thư có thể xâm lấn sâu vào thành dạ dày, lan đến hạch bạch huyết và di căn đến các cơ quan khác như gan, phổi hoặc phúc mạc.

stomach cancer image

Điều đáng lưu ý là ung thư dạ dày thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu. Nhiều người bệnh chỉ xuất hiện triệu chứng khi khối u đã phát triển lớn hoặc đã xâm lấn ra ngoài thành dạ dày. Chính vì vậy, việc hiểu đúng về bệnh và nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường có ý nghĩa quan trọng trong quá trình chẩn đoán và điều trị.

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của nội soi tiêu hóa, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và các phương pháp điều trị đa mô thức, người bệnh ung thư dạ dày có thêm nhiều lựa chọn điều trị hơn so với trước đây. Tuy nhiên, kế hoạch điều trị vẫn cần được xây dựng dựa trên đặc điểm của từng trường hợp cụ thể.

Đánh giá ban đầu dành cho bệnh nhân Ung thư dạ dày

Vui lòng chọn phương án phù hợp nhất với tình trạng hiện tại của bạn.

Bạn đã được chẩn đoán ung thư dạ dày ở giai đoạn nào?

Bạn đã từng điều trị ung thư dạ dày bằng phương pháp nào? Có thể chọn nhiều

Sau điều trị gần nhất, bác sĩ đánh giá tình trạng của bạn như thế nào?

Hiện tại điều gì khiến bạn lo lắng nhất?

Bạn đã từng được hội chẩn bởi nhiều bác sĩ chuyên khoa (MDT) chưa?

Bạn đã từng được tư vấn về các kỹ thuật điều trị can thiệp hoặc vi xâm lấn chưa?

Bạn hiện có đầy đủ hồ sơ bệnh án không? Có thể chọn nhiều

Nếu có cơ hội được chuyên gia đầu ngành xem lại hồ sơ, bạn muốn bác sĩ giải đáp điều gì nhất?

Nếu có thể gửi hồ sơ để bác sĩ chuyên khoa đánh giá trước, bạn có sẵn sàng không?


Các loại ung thư dạ dày

Giáo sư Liao Zheng Yin thuộc bệnh viện Uni-Asia Hospital cho biết, khoảng 90–95% trường hợp ung thư dạ dày là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma), xuất phát từ các tế bào tuyến của niêm mạc dạ dày.

Ngoài ra còn có một số loại ít gặp hơn như:

  • U mô đệm đường tiêu hóa (GIST).
  • U thần kinh nội tiết.
  • U lympho dạ dày.
  • Một số loại sarcoma hiếm gặp.

Việc xác định chính xác loại mô bệnh học thông qua sinh thiết và giải phẫu bệnh có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn hướng điều trị.


Vì sao nhiều trường hợp được phát hiện muộn?

Một trong những đặc điểm của ung thư dạ dày là giai đoạn sớm thường ít hoặc không có triệu chứng đặc hiệu.

Nhiều người bệnh chỉ cảm thấy đầy bụng, khó tiêu, ăn nhanh no hoặc đau âm ỉ vùng thượng vị. Đây đều là những triệu chứng rất dễ nhầm lẫn với viêm dạ dày hoặc rối loạn tiêu hóa thông thường, khiến người bệnh chủ quan hoặc tự điều trị mà không đi khám.

Khi khối u phát triển lớn hơn, các triệu chứng như sụt cân, nôn, thiếu máu hoặc xuất huyết tiêu hóa mới xuất hiện rõ rệt. Lúc này, bệnh có thể đã ở giai đoạn tiến triển.

Chính vì vậy, ở những người có yếu tố nguy cơ hoặc có triệu chứng kéo dài không cải thiện, bác sĩ có thể chỉ định nội soi dạ dày và sinh thiết khi cần để xác định nguyên nhân.


NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG CỦA UNG THƯ DẠ DÀY

Ung thư dạ dày hình thành do đâu?

stomach cancer image

Theo Giáo sư Liao Zheng Yin, không có một nguyên nhân duy nhất gây ra ung thư dạ dày. Trong phần lớn trường hợp, bệnh là kết quả của quá trình tích lũy nhiều yếu tố nguy cơ trong thời gian dài, làm cho các tế bào niêm mạc dạ dày dần dần biến đổi và phát triển thành tế bào ung thư.

Quá trình này thường kéo dài nhiều năm, thậm chí hàng chục năm, và trải qua nhiều giai đoạn khác nhau trước khi hình thành khối u ác tính.

Một số yếu tố đã được nghiên cứu và ghi nhận có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư dạ dày bao gồm nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP), chế độ ăn uống, hút thuốc lá, tiền sử gia đình, viêm dạ dày mạn tính và một số hội chứng di truyền hiếm gặp.

Điều quan trọng cần hiểu là có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc ung thư, và ngược lại, vẫn có những trường hợp mắc bệnh dù không có yếu tố nguy cơ rõ ràng.


Chế độ ăn uống có ảnh hưởng như thế nào?

Nhiều nghiên cứu cho thấy chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc ung thư dạ dày. Một số yếu tố được ghi nhận bao gồm:

Ăn nhiều thực phẩm ướp muối khi sử dụng thường xuyên trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc dạ dày ở một số nhóm dân số.

Thực phẩm chế biến sẵn

Một số thực phẩm chế biến sẵn có chứa nitrit hoặc nitrat. Trong điều kiện nhất định, các chất này có thể chuyển hóa thành hợp chất nitrosamine – một nhóm chất được nghiên cứu về khả năng liên quan đến ung thư.

Điều này không có nghĩa là chỉ cần ăn một vài lần sẽ gây bệnh, mà nguy cơ được đánh giá trong bối cảnh chế độ ăn kéo dài và nhiều yếu tố phối hợp khác.

Chế độ ăn thiếu rau và trái cây

Rau xanh và trái cây cung cấp vitamin, chất xơ và các chất chống oxy hóa. Việc duy trì chế độ ăn cân đối được xem là một trong những yếu tố góp phần bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa.


Hút thuốc lá

Thuốc lá không chỉ liên quan đến ung thư phổi mà còn làm tăng nguy cơ của nhiều loại ung thư khác, trong đó có ung thư dạ dày.

Các chất độc trong khói thuốc có thể ảnh hưởng đến niêm mạc đường tiêu hóa, thúc đẩy quá trình viêm mạn tính và làm tăng nguy cơ biến đổi tế bào.

Nguy cơ có xu hướng tăng theo thời gian hút và số lượng thuốc lá sử dụng.


Tiền sử gia đình và yếu tố di truyền

Phần lớn các trường hợp ung thư dạ dày không mang tính di truyền.

Tuy nhiên, nếu trong gia đình có nhiều người mắc ung thư dạ dày, đặc biệt ở độ tuổi trẻ, bác sĩ có thể cân nhắc đánh giá thêm các yếu tố di truyền hoặc tư vấn tầm soát phù hợp.

Một số hội chứng di truyền hiếm gặp cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư dạ dày, nhưng tỷ lệ này không cao trong cộng đồng.


Các triệu chứng của ung thư dạ dày

stomach cancer image

Giai đoạn sớm – Dễ bị bỏ qua

Một trong những khó khăn lớn nhất trong điều trị ung thư dạ dày là bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu.

Nhiều người chỉ cảm thấy:

  • Đầy bụng sau ăn.
  • Khó tiêu.
  • Ăn nhanh no.
  • Cảm giác tức nhẹ vùng thượng vị.
  • Buồn nôn thoáng qua.

Đây đều là những biểu hiện rất phổ biến của các bệnh lý tiêu hóa lành tính, vì vậy người bệnh thường tự mua thuốc điều trị mà không đi nội soi.

Giai đoạn tiến triển

Khi khối u phát triển lớn hơn, các triệu chứng có thể rõ rệt hơn như:

Đau vùng thượng vị

Sụt cân không rõ nguyên nhân

Ăn nhanh no

Buồn nôn và nôn

Xuất huyết tiêu hóa

Trong nhiều trường hợp, lượng máu mất ít nhưng kéo dài khiến người bệnh chỉ được phát hiện khi xét nghiệm máu.


CÁC PHƯƠNG PHÁP HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ DẠ DÀY PHỔ BIẾN HIỆN NAY

Theo Giáo sư Liao Zheng Yin, trong khoảng 20 năm trở lại đây, điều trị ung thư dạ dày đã có nhiều thay đổi đáng kể. Nếu trước đây người bệnh chủ yếu được hỗ trợ điều trị bằng phẫu thuật hoặc hóa trị đơn thuần thì hiện nay, việc hỗ trợ điều trị thường là sự phối hợp của nhiều phương pháp khác nhau nhằm đạt hiệu quả tối ưu cho từng giai đoạn bệnh.

Điều quan trọng cần hiểu là không có một phác đồ chung áp dụng cho tất cả người bệnh. Hai người cùng được chẩn đoán ung thư dạ dày vẫn có thể nhận được hai kế hoạch điều trị hoàn toàn khác nhau. Sự lựa chọn này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Giai đoạn bệnh.
  • Vị trí khối u trong dạ dày.
  • Kích thước và mức độ xâm lấn.
  • Tình trạng hạch bạch huyết.
  • Có hay không di căn xa.
  • Kết quả giải phẫu bệnh.
  • Các dấu ấn sinh học như HER2, PD-L1, MSI hoặc MMR khi có chỉ định xét nghiệm.
  • Tuổi, thể trạng và các bệnh lý nền của người bệnh.

Sau khi đánh giá đầy đủ các yếu tố trên, bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp với từng trường hợp cụ thể.


1. Phẫu thuật – Phương pháp điều trị quan trọng đối với bệnh còn khu trú

Đối với nhiều người bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn còn khu trú, phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị có vai trò quan trọng.

Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ toàn bộ khối u cùng với phần mô lành xung quanh và các hạch bạch huyết có liên quan, nhằm giảm nguy cơ còn sót tế bào ung thư.

Tùy theo vị trí và kích thước của khối u, bác sĩ có thể chỉ định các hình thức phẫu thuật khác nhau.

Cắt một phần dạ dày

stomach cancer image

Nếu khối u nằm ở đoạn dưới của dạ dày và còn khu trú, bác sĩ có thể chỉ định cắt phần dạ dày chứa khối u, đồng thời nối phần còn lại với ruột non để duy trì chức năng tiêu hóa.

Ưu điểm của phương pháp này là bảo tồn được một phần dạ dày, giúp người bệnh thích nghi tốt hơn sau mổ trong những trường hợp phù hợp.

Cắt toàn bộ dạ dày

Khi khối u nằm ở vùng thân vị, tâm vị hoặc lan rộng, bác sĩ có thể cần cắt toàn bộ dạ dày. Sau đó, thực quản sẽ được nối trực tiếp với ruột non để tái lập đường tiêu hóa.

Sau phẫu thuật, người bệnh vẫn có thể ăn uống, tuy nhiên cần chia nhỏ bữa ăn, bổ sung dinh dưỡng hợp lý và theo dõi định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.


2. Nạo vét hạch bạch huyết

Trong ung thư dạ dày, tế bào ung thư có thể lan đến các hạch bạch huyết ngay cả khi hạch chưa to trên hình ảnh học.

Vì vậy, trong nhiều trường hợp, phẫu thuật điều trị ung thư dạ dày không chỉ bao gồm cắt bỏ khối u mà còn kết hợp nạo vét hạch để:

  • Xác định chính xác giai đoạn bệnh.
  • Hỗ trợ lập kế hoạch điều trị sau mổ.
  • Giảm nguy cơ còn sót tế bào ung thư tại vùng.

Tại nhiều trung tâm ngoại khoa chuyên sâu, kỹ thuật nạo hạch D2 được áp dụng cho những trường hợp phù hợp theo hướng dẫn chuyên môn.


3. Phẫu thuật nội soi

Cùng với sự phát triển của ngoại khoa ít xâm lấn, nhiều trường hợp ung thư dạ dày giai đoạn sớm có thể được điều trị bằng phẫu thuật nội soi.

Thông qua các đường rạch nhỏ trên thành bụng, bác sĩ sử dụng hệ thống camera và dụng cụ chuyên dụng để thực hiện phẫu thuật.

So với mổ mở, phẫu thuật nội soi có thể giúp giảm đau sau mổ, giảm mất máu và rút ngắn thời gian hồi phục ở những trường hợp được lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, chỉ định sẽ phụ thuộc vào vị trí khối u, giai đoạn bệnh và kinh nghiệm của ê-kíp phẫu thuật.


4. Hóa trị

Hóa trị sử dụng thuốc nhằm tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư. Trong ung thư dạ dày, hóa trị không chỉ áp dụng cho bệnh giai đoạn muộn mà còn có thể được sử dụng trước hoặc sau phẫu thuật.

Hóa trị trước phẫu thuật (Neoadjuvant)

Ở một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định hóa trị trước mổ với mục tiêu:

  • Làm nhỏ kích thước khối u.
  • Tăng khả năng phẫu thuật triệt căn.
  • Điều trị sớm các tế bào ung thư vi thể có thể đã lan ra ngoài dạ dày.

Sau một số chu kỳ hóa trị, người bệnh sẽ được đánh giá lại bằng hình ảnh học để xem xét thời điểm phẫu thuật.

Hóa trị sau phẫu thuật (Adjuvant)

Sau khi cắt bỏ khối u, một số người bệnh vẫn có nguy cơ còn sót các tế bào ung thư ở mức vi thể.

Hóa trị bổ trợ được cân nhắc nhằm giảm nguy cơ tái phát, đặc biệt ở những trường hợp có hạch dương tính hoặc khối u xâm lấn sâu.


5. Điều trị đích

Trong những năm gần đây, sự phát triển của y học phân tử đã mở ra hướng điều trị mới cho một số người bệnh ung thư dạ dày.

Khác với hóa trị tác động lên các tế bào đang phân chia nhanh, điều trị đích hướng đến những đặc điểm sinh học cụ thể của tế bào ung thư.

Ví dụ, ở những trường hợp có HER2 dương tính, bác sĩ có thể cân nhắc các thuốc điều trị đích phù hợp theo hướng dẫn chuyên môn hiện hành. Vì vậy, việc xét nghiệm các dấu ấn sinh học trước khi lựa chọn điều trị ngày càng đóng vai trò quan trọng.


6. Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch là một trong những tiến bộ đáng chú ý trong điều trị ung thư trong những năm gần đây.

Thay vì tấn công trực tiếp vào tế bào ung thư, phương pháp này nhằm hỗ trợ hệ miễn dịch nhận diện và đáp ứng với tế bào ung thư hiệu quả hơn.

Tuy nhiên, không phải mọi người bệnh đều phù hợp với liệu pháp miễn dịch. Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh và các chỉ dấu sinh học như PD-L1 hoặc MSI/MMR khi có chỉ định xét nghiệm.


7. Xạ trị

Mặc dù không phải là phương pháp điều trị chính trong mọi trường hợp ung thư dạ dày, xạ trị vẫn có vai trò ở một số tình huống nhất định.

Xạ trị có thể được sử dụng:

  • Kết hợp với hóa trị trong một số phác đồ.
  • Điều trị triệu chứng như đau hoặc chảy máu do khối u.
  • Kiểm soát tổn thương tại chỗ trong những trường hợp được bác sĩ chỉ định.

Việc áp dụng xạ trị cần được cân nhắc dựa trên mục tiêu điều trị và tình trạng cụ thể của người bệnh.


8. Chăm sóc hỗ trợ và dinh dưỡng

Điều trị ung thư không chỉ tập trung vào khối u mà còn hướng đến việc duy trì chất lượng cuộc sống.

Ở người bệnh ung thư dạ dày, suy dinh dưỡng là vấn đề thường gặp do giảm khả năng ăn uống hoặc hấp thu. Vì vậy, bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng có thể phối hợp để xây dựng chế độ ăn phù hợp, bổ sung năng lượng và vi chất khi cần.

Ngoài dinh dưỡng, chăm sóc hỗ trợ còn bao gồm kiểm soát đau, buồn nôn, thiếu máu, rối loạn tiêu hóa và hỗ trợ tâm lý trong suốt quá trình điều trị.


MÔ HÌNH ĐIỀU TRỊ ĐA CHUYÊN KHOA (MDT) – XU HƯỚNG TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ DẠ DÀY

Trong điều trị ung thư dạ dày, mục tiêu không chỉ là loại bỏ khối u mà còn là xây dựng một chiến lược điều trị phù hợp với từng người bệnh. Mỗi trường hợp có thể khác nhau về giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học, tình trạng dinh dưỡng, bệnh lý nền và khả năng đáp ứng với các phương pháp điều trị.

Chính vì vậy, tại nhiều trung tâm điều trị ung thư trên thế giới, việc lập kế hoạch điều trị không còn do một bác sĩ quyết định đơn lẻ mà được thực hiện thông qua mô hình hội chẩn đa chuyên khoa (Multidisciplinary Team – MDT).

Đây là mô hình trong đó nhiều chuyên gia thuộc các lĩnh vực khác nhau cùng xem xét hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm, phim chụp và tình trạng lâm sàng để thống nhất hướng điều trị. Mục tiêu là giúp người bệnh được đánh giá toàn diện và lựa chọn phương án phù hợp nhất với tình trạng cụ thể.

Theo Giáo sư Liao Zheng Yin thuộc bệnh viện Uni-Asia Hospital cho biết, mô hình MDT cũng được áp dụng trong quá trình đánh giá và xây dựng kế hoạch điều trị cho người bệnh ung thư.

Vì sao hội chẩn đa chuyên khoa lại quan trọng?

Ung thư dạ dày không phải là một bệnh lý đơn giản chỉ cần phẫu thuật hoặc hóa trị. Trong thực tế lâm sàng, để hỗ trợ điều trị hiệu quả, thì việc hội chẩn giữa các bác sĩ sẽ đem lại một phác đồ chính xác cho từng trường hợp.

  • Bác sĩ ngoại khoa tiêu hóa: đánh giá khả năng phẫu thuật và lựa chọn phương pháp mổ.
  • Bác sĩ ung bướu nội khoa: xây dựng kế hoạch hóa trị, điều trị đích hoặc liệu pháp miễn dịch khi có chỉ định.
  • Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh: phân tích kết quả CT, MRI, PET/CT để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.
  • Bác sĩ giải phẫu bệnh: xác định loại mô bệnh học, mức độ biệt hóa và các đặc điểm của khối u.
  • Bác sĩ dinh dưỡng: hỗ trợ xây dựng chế độ ăn phù hợp trước, trong và sau điều trị.
  • Các chuyên khoa liên quan khác: gây mê hồi sức, chăm sóc giảm nhẹ hoặc các chuyên ngành khác tùy từng tình huống.

Sự phối hợp giữa các chuyên khoa giúp việc điều trị không chỉ tập trung vào khối u mà còn quan tâm đến thể trạng, chất lượng cuộc sống và mục tiêu điều trị của từng người bệnh.

Những quyết định này cần được cân nhắc trên cơ sở bằng chứng khoa học và tình trạng thực tế của người bệnh. Việc trao đổi giữa nhiều chuyên ngành giúp quá trình đánh giá toàn diện hơn và hạn chế bỏ sót những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị.


Các phương pháp điều trị ít xâm lấn trong ung bướu

Bên cạnh phẫu thuật, hóa trị và các liệu pháp toàn thân, sự phát triển của y học can thiệp đã mở ra thêm một số lựa chọn điều trị cho các loại ung thư khác nhau. Những kỹ thuật này không thay thế các phương pháp điều trị tiêu chuẩn mà được cân nhắc áp dụng trong những trường hợp có chỉ định phù hợp. Việc áp dụng các phương pháp ít xâm lấn, giúp vết thương nhỏ hơn, người bệnh nhanh hồi phục hơn. Đây là những phương pháp hiệu đại, và được rất nhiều bệnh nhân ưu tiên lựa chọn.

Tại Bệnh viện Uni-Asia Hospital triển khai nhiều kỹ thuật trong lĩnh vực ung bướu can thiệp và điều trị vi xâm lấn:

Can thiệp mạch (Interventional Oncology)

Can thiệp mạch sử dụng hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) để đưa ống thông nhỏ vào hệ thống mạch máu, từ đó tiếp cận vùng cần điều trị mà không cần phẫu thuật mở.

Trong ung bướu, kỹ thuật này có thể được áp dụng trong một số chỉ định nhằm đưa thuốc hoặc vật liệu điều trị đến vùng tổn thương theo đánh giá của bác sĩ.

Đốt sóng cao tần (Radiofrequency Ablation – RFA)

RFA sử dụng năng lượng nhiệt để phá hủy mô bệnh thông qua một điện cực được đặt dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT. Phương pháp này thường được ứng dụng trong điều trị một số khối u gan, phổi hoặc các cơ quan khác khi đáp ứng tiêu chuẩn chỉ định.

Đốt vi sóng (Microwave Ablation – MWA)

MWA tạo nhiệt bằng năng lượng vi sóng để phá hủy tế bào khối u. So với RFA, MWA có thể tạo vùng điều trị lớn hơn trong một số tình huống, tuy nhiên việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào vị trí và đặc điểm của từng khối u.

Áp lạnh khối u (Cryoablation)

Cryoablation sử dụng nhiệt độ rất thấp để làm đông và phá hủy mô bệnh. Trong quá trình thực hiện, bác sĩ theo dõi vùng điều trị bằng hình ảnh nhằm kiểm soát phạm vi tác động và hạn chế ảnh hưởng đến mô lành.

NanoKnife (Irreversible Electroporation – IRE)

NanoKnife là kỹ thuật sử dụng các xung điện cường độ cao để tạo các lỗ nhỏ trên màng tế bào, dẫn đến chết tế bào mà không dựa trên cơ chế nhiệt. Phương pháp này được nghiên cứu trong điều trị một số khối u nằm gần các cấu trúc quan trọng như mạch máu lớn hoặc đường mật, nơi việc sử dụng nhiệt cần được cân nhắc kỹ.

Cấy hạt phóng xạ I-125

Đây là kỹ thuật đưa các hạt phóng xạ có kích thước nhỏ vào trong hoặc gần khối u dưới hướng dẫn của hình ảnh. Nguồn phóng xạ phát tia trong phạm vi ngắn, giúp tập trung liều vào vùng điều trị theo kế hoạch của bác sĩ xạ trị. Chỉ định của phương pháp này phụ thuộc vào loại ung thư, vị trí khối u và đánh giá của nhóm điều trị.


Điều trị ung thư dạ dày – Cần cá thể hóa theo từng người bệnh

Mặc dù hiện nay có nhiều phương pháp điều trị khác nhau, nhưng không phải người bệnh nào cũng phù hợp với tất cả các kỹ thuật.

Ví dụ, người bệnh ở giai đoạn sớm có thể được ưu tiên phẫu thuật triệt căn. Trong khi đó, người bệnh ở giai đoạn tiến triển có thể cần phối hợp hóa trị trước mổ, điều trị đích hoặc liệu pháp miễn dịch. Với những trường hợp tái phát hoặc di căn, mục tiêu điều trị thường chuyển sang kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống.

Do đó, việc lựa chọn phương pháp điều trị luôn cần dựa trên đánh giá toàn diện của đội ngũ chuyên môn và các hướng dẫn điều trị hiện hành, thay vì áp dụng một phác đồ chung cho mọi trường hợp.

ĐỘI NGŨ CHUYÊN GIA – NỀN TẢNG CHO ĐIỀU TRỊ ĐA CHUYÊN KHOA

Trong điều trị ung thư hiện đại, sự phát triển của thuốc và công nghệ đã mở ra nhiều cơ hội mới cho người bệnh. Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được sử dụng đúng thời điểm, đúng chỉ định và đúng đối tượng. Vì vậy, bên cạnh hệ thống trang thiết bị, đội ngũ bác sĩ vẫn là yếu tố đóng vai trò trung tâm trong quá trình xây dựng kế hoạch điều trị.

Đối với ung thư dạ dày, bác sĩ không chỉ cần xác định chính xác giai đoạn bệnh mà còn phải đánh giá nhiều yếu tố khác như loại mô bệnh học, mức độ biệt hóa của tế bào ung thư, tình trạng dinh dưỡng, khả năng chịu đựng điều trị, các bệnh lý nền và mong muốn của người bệnh. Tất cả những thông tin này đều ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp điều trị.

Bệnh viện Uni - Asia xây dựng mô hình điều trị đa chuyên khoa (MDT), trong đó các bác sĩ thuộc nhiều chuyên ngành cùng tham gia hội chẩn và xây dựng kế hoạch điều trị cho từng người bệnh. Đội ngũ chuyên gia bao gồm các bác sĩ trong lĩnh vực ngoại khoa, ung bướu nội khoa, can thiệp ung thư, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và các chuyên ngành liên quan.

Giáo sư Liêu Chính Ngân - Liao ZhengYin

Liao Zhengyin

Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Trưởng khoa, Chuyên gia cấp I , Trung tâm Ung bướu Bệnh viện Hoa Tây,

Nghiên cứu sau tiến sĩ, Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

Học giả thỉnh giảng cao cấp tại Bệnh viện Johns Hopkins, Hoa Kỳ (Johns Hopkins Hospital, USA)

Nhân vật tiên phong trong lĩnh vực MDT (Đội ngũ đa chuyên khoa) điều trị các khối u phức tạp và khó khăn tại Trung Quốc⁽⁵⁾

Ủy viên Ban Chấp hành Hiệp hội Điều trị Tiêu hủy u Thế giới (WATA)

Hơn 30 năm kinh nghiệm lâm sàng trong điều trị bệnh ung bướu

Tổng số ca phẫu thuật tích lũy: >100,000 ca

Chuyên môn:

Hơn 30 năm theo đuổi lĩnh vực can thiệp ung thư và điều trị vi xâm lấn

Trong điều trị ung thư hiện đại, bác sĩ không chỉ là người đưa ra quyết định về phương pháp điều trị, mà còn là người cân nhắc giữa hiệu quả điều trị, khả năng bảo tồn chức năng của cơ quan và chất lượng cuộc sống lâu dài của người bệnh.

Đặc biệt đối với những bệnh lý có diễn biến phức tạp như ung thư cổ tử cung, ung thư gan, ung thư phổi hay ung thư tụy, việc lựa chọn thời điểm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc các kỹ thuật can thiệp cần được tính toán rất cẩn thận. Chính vì vậy, nhiều trung tâm ung bướu lớn trên thế giới đều xây dựng đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm sâu trong từng lĩnh vực điều trị.

Giáo sư Liêu Chính Ngân (LIAO ZHENG YIN) là một trong những chuyên gia về ung bướu can thiệp (Interventional Oncology) và điều trị vi xâm lấn đang công tác tại bệnh viện.

Ông từng là Chuyên gia cấp I của Trung tâm Ung bướu – Bệnh viện Hoa Tây (West China Hospital), Đại học Tứ Xuyên, một trong những bệnh viện đại học có quy mô lớn tại Trung Quốc. Sau đó, ông tiếp tục hoàn thành chương trình nghiên cứu sau tiến sĩ tại Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA General Hospital) và có thời gian nghiên cứu học thuật tại Johns Hopkins Hospital (Hoa Kỳ). Những trải nghiệm này giúp ông tiếp cận nhiều hướng điều trị hiện đại trong lĩnh vực can thiệp và ung bướu.

Điểm đáng chú ý trong quá trình công tác của Giáo sư Liêu là ông không chỉ tập trung vào điều trị một loại ung thư riêng lẻ, mà có kinh nghiệm trong nhiều nhóm bệnh như ung thư gan, ung thư phổi, ung thư tụy, ung thư đại trực tràng và các khối u di căn. Điều này phản ánh đặc thù của chuyên ngành can thiệp ung thư, nơi bác sĩ cần phối hợp với nhiều chuyên khoa khác để xây dựng kế hoạch điều trị.

Đăng ký tư vấn với chuyên gia Liêu Chính Ngân TẠI ĐÂY


Giáo sư Trương Kim Sơn - Zhang JinShan

Zhang Jinshan

Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Trưởng khoa, Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ

Trưởng khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

Tiến sĩ Y khoa, Đại học Nagasaki, Nhật Bản

Bậc thầy Can thiệp Trung Quốc

Người đầu tiên đạt học vị Tiến sĩ trong lĩnh vực Y học Phóng xạ tại Trung Quốc

Có hơn 40 năm kinh nghiệm làm việc lâm sàng trong lĩnh vực điều trị ung thư

Tổng số ca phẫu thuật tích lũy: > 50,000 ca

Tổng số bài báo nghiên cứu đã công bố: >300 bài

Chuyên môn:

Chuyên gia về can thiệp mạch trong điều trị ung thư

Trong điều trị ung thư hiện đại, không phải mọi khối u đều có thể được cắt bỏ bằng phẫu thuật ngay từ đầu. Đối với một số trường hợp, đặc biệt là khi khối u nằm ở vị trí khó tiếp cận, có kích thước lớn hoặc người bệnh có nhiều bệnh lý nền, các kỹ thuật can thiệp mạch có thể được cân nhắc như một phần trong kế hoạch điều trị tổng thể.

Giáo sư Trương Kim Sơn là một trong những chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực can thiệp mạch và chẩn đoán hình ảnh. Ông từng công tác tại Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA General Hospital), một trong những bệnh viện tuyến trung ương của Trung Quốc, đồng thời là một trong những cơ sở có lịch sử phát triển mạnh về y học can thiệp.

Giáo sư Trương tốt nghiệp Tiến sĩ Y khoa và có thời gian nghiên cứu tại Nhật Bản. Trong quá trình làm việc, ông tập trung vào các kỹ thuật can thiệp nội mạch, điều trị bệnh lý mạch máu và ứng dụng can thiệp trong điều trị các khối u.

Giáo sư Trương Kim Sơn đã tham gia điều trị nhiều nhóm bệnh ung thư khác nhau, đặc biệt là các bệnh lý gan, tụy và các khối u có liên quan đến hệ thống mạch máu.

Trong điều trị các trường hợp này, bác sĩ không chỉ cần hiểu rõ đặc điểm sinh học của khối u mà còn phải đánh giá chính xác giải phẫu mạch máu, từ đó lựa chọn đường tiếp cận và kỹ thuật phù hợp nhằm đạt được mục tiêu điều trị đồng thời giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

Bên cạnh công tác lâm sàng, ông cũng tham gia đào tạo bác sĩ và nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực can thiệp mạch, góp phần phát triển chuyên ngành tại Trung Quốc.

Đăng ký tư vấn với chuyên gia Trương Kim Sơn TẠI ĐÂY


Giáo sư Tiêu Việt Dũng - Xiao YueYong

Xiao Yueyong

Giáo sư, Tiến sĩ, Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ

Bác sĩ Trưởng khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

Chủ tịch đầu tiên của Hiệp hội Điều trị Tiêu huỷ u Thế giới

Hơn 40 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực lâm sàng trong điều trị ung thư

Tổng số ca phẫu thuật tích lũy: > 100,000 ca

Chuyên môn:

Chuyên gia về điều trị hủy khối u bằng kỹ thuật vi xâm lấn

Cùng với sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh và công nghệ y học, các kỹ thuật điều trị hủy khối u (Tumor Ablation) đã trở thành một trong những hướng điều trị được nghiên cứu và ứng dụng tại nhiều trung tâm ung bướu trên thế giới.

Theo thông tin được Uni-Asia Hospital công bố, Giáo sư Tiêu Việt Dũng là chuyên gia trong lĩnh vực này. Ông từng công tác tại Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc và có nhiều năm kinh nghiệm trong điều trị các khối u bằng các kỹ thuật vi xâm lấn dưới hướng dẫn hình ảnh.

Theo hồ sơ chuyên môn, Giáo sư Tiêu tham gia nhiều hoạt động nghiên cứu và học thuật liên quan đến các phương pháp hủy khối u, đồng thời đảm nhiệm vai trò trong các tổ chức chuyên ngành về ablation.

Giáo sư Tiêu Việt Dũng có nhiều kinh nghiệm trong việc ứng dụng các kỹ thuật hủy khối u đối với nhiều loại ung thư như gan, phổi, thận và một số khối u đặc khác.

Trong thực hành lâm sàng, việc lựa chọn kỹ thuật không chỉ phụ thuộc vào kích thước khối u mà còn cần xem xét vị trí giải phẫu, khoảng cách với mạch máu lớn, đường mật, thần kinh hoặc các cơ quan quan trọng lân cận.

Chính vì vậy, các quyết định điều trị thường được đưa ra sau khi có sự phối hợp giữa bác sĩ can thiệp, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và các chuyên gia thuộc mô hình MDT.

Đăng ký tư vấn với Giáo sư Tiêu Việt DũngTẠI ĐÂY


Ung thư dạ dày là một bệnh lý phức tạp, nhưng không phải tất cả các trường hợp đều giống nhau. Cùng một chẩn đoán ung thư dạ dày, mỗi người bệnh có thể có vị trí khối u khác nhau, giai đoạn bệnh khác nhau, đặc điểm mô bệnh học khác nhau và tình trạng sức khỏe hoàn toàn khác nhau. Chính vì vậy, việc điều trị không thể áp dụng theo một công thức chung mà cần được xây dựng dựa trên đánh giá toàn diện của đội ngũ bác sĩ chuyên khoa.

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của ngoại khoa tiêu hóa, hóa trị, điều trị đích, liệu pháp miễn dịch và các kỹ thuật hỗ trợ hiện đại, người bệnh ung thư dạ dày có thêm nhiều lựa chọn điều trị hơn trước. Tuy nhiên, lựa chọn phương pháp nào, phối hợp ra sao và thực hiện ở thời điểm nào vẫn cần dựa trên kết quả thăm khám, xét nghiệm và phân giai đoạn bệnh.

Đối với nhiều trường hợp, việc đánh giá đầy đủ ngay từ đầu có ý nghĩa rất quan trọng. Một kế hoạch điều trị được xây dựng dựa trên đầy đủ thông tin sẽ giúp bác sĩ xác định mục tiêu điều trị, cân nhắc giữa hiệu quả và chất lượng cuộc sống, đồng thời lựa chọn trình tự điều trị phù hợp với từng người bệnh.

Hiện nay, nhiều trung tâm điều trị ung thư trên thế giới áp dụng mô hình hội chẩn đa chuyên khoa (MDT). Trong mô hình này, bác sĩ ngoại khoa, bác sĩ ung bướu nội khoa, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ giải phẫu bệnh, bác sĩ dinh dưỡng và các chuyên khoa liên quan sẽ cùng xem xét hồ sơ bệnh án trước khi thống nhất kế hoạch điều trị. Cách tiếp cận này giúp việc đánh giá trở nên toàn diện hơn và hỗ trợ lựa chọn phương án phù hợp với từng tình huống lâm sàng.

Đối với người bệnh đã được chẩn đoán ung thư dạ dày, việc lưu giữ đầy đủ hồ sơ y tế cũng rất quan trọng. Các tài liệu như kết quả nội soi, sinh thiết, giải phẫu bệnh, phim CT hoặc PET/CT, kết quả xét nghiệm máu và hồ sơ điều trị trước đó sẽ giúp bác sĩ có thêm cơ sở để đánh giá diễn biến của bệnh và trao đổi về các lựa chọn điều trị có thể cân nhắc.

Sau khi tiếp nhận đầy đủ thông tin, đội ngũ hỗ trợ có thể sắp xếp để bác sĩ chuyên khoa xem xét hồ sơ và trao đổi về các phương án điều trị phù hợp với tình trạng cụ thể của người bệnh. Trong quá trình trao đổi, bác sĩ sẽ giải thích rõ hơn về giai đoạn bệnh, mục tiêu điều trị, những lựa chọn thường được áp dụng theo hướng dẫn chuyên môn và giải đáp các câu hỏi mà người bệnh hoặc gia đình đang quan tâm.

Việc trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa không chỉ giúp người bệnh hiểu rõ hơn về tình trạng của mình mà còn tạo thêm cơ sở để thảo luận với đội ngũ điều trị hiện tại và đưa ra những quyết định phù hợp với hoàn cảnh cá nhân.

Trên đây là những về thông tin chi tiết liên quan đến Ung thư dạ dày. Nếu mọi người vẫn còn băn khoăn thì mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ đến hotline: 0388925161 hoặc nhắn tin trực tiếp cho bác sĩ qua ZALO: 0388925161 để được giải đáp cụ thể. Mọi thông tin của bạn đều được bảo mật theo quy định của Bộ Y tế, tư vấn là MIỄN PHÍ hoàn toàn!

Tư Vấn Miễn Phí

Họ và tên
Tuổi
Số điện thoại
Email
Câu hỏi của bạn

Gửi Thành Công

Chúng tôi đã nhận được yêu cầu tư vấn của bạn. Cảm ơn bạn đã tin tưởng. Chuyên viên sẽ liên hệ với bạn trong vòng 72 giờ, vui lòng chú ý điện thoại và email.

Đặt lịch WhatsApp
zalo
Zalo
Gọi ngay