UNI-ASIA Logo WATA Logo

UNG THƯ VÚ – TỔNG QUAN TỪ A ĐẾN Z

Hiểu đúng về bệnh ung thư vú phổ biến nhất ở phụ nữ và những tiến bộ trong điều trị hiện nay

Tổng quan về bệnh ung thư vú

Ung thư vú là một trong những bệnh ung thư được quan tâm nhiều nhất trên thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), đây là loại ung thư được chẩn đoán nhiều nhất ở phụ nữ trên toàn cầu trong những năm gần đây. Mỗi năm có hàng triệu ca mắc mới, đồng thời căn bệnh này cũng là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư ở nữ giới.

Tại Việt Nam, số ca mắc ung thư vú cũng có xu hướng gia tăng. Điều đáng chú ý là bệnh không chỉ gặp ở phụ nữ lớn tuổi mà ngày càng được ghi nhận ở những người trong độ tuổi 30–40, thậm chí trẻ hơn. Tuy nhiên, không phải mọi khối u ở vú đều là ung thư và không phải mọi trường hợp ung thư vú đều có diễn tiến giống nhau.

breast cancer image

Nhờ sự phát triển của y học, nhiều trường hợp ung thư vú hiện nay có thể được phát hiện ở giai đoạn sớm thông qua tầm soát và được điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau. Tùy thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh và đặc điểm sinh học của khối u, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, điều trị nội tiết, điều trị đích hoặc liệu pháp miễn dịch.

Điều quan trọng là người bệnh cần được đánh giá đầy đủ để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp, thay vì áp dụng một phác đồ chung cho tất cả.


Ung thư vú là gì?

Ung thư vú là tình trạng các tế bào trong mô vú phát triển bất thường và mất kiểm soát, hình thành khối u ác tính. Nếu không được điều trị, các tế bào ung thư có thể xâm lấn mô xung quanh hoặc lan đến các cơ quan khác như xương, gan, phổi hoặc não.

Phần lớn ung thư vú bắt nguồn từ:

  • Ống dẫn sữa (ung thư biểu mô ống tuyến vú), là dạng thường gặp nhất.
  • Tiểu thùy tuyến vú (ung thư biểu mô tiểu thùy), ít gặp hơn nhưng cũng chiếm tỷ lệ đáng kể.

Ngoài ra còn có nhiều thể bệnh hiếm gặp với đặc điểm sinh học khác nhau.

Điều cần lưu ý là ung thư vú không phải là một bệnh duy nhất. Dưới góc độ sinh học phân tử, ung thư vú được chia thành nhiều nhóm khác nhau, mỗi nhóm có tiên lượng và hướng điều trị riêng. Chính vì vậy, việc xác định chính xác loại ung thư thông qua giải phẫu bệnh và các xét nghiệm liên quan có ý nghĩa rất quan trọng.

Đánh giá ban đầu dành cho bệnh nhân Ung thư vú

Vui lòng chọn phương án phù hợp nhất với tình trạng hiện tại của bạn.

Bạn đã được chẩn đoán ung thư vú ở giai đoạn nào?

Bạn đã từng điều trị ung thư vú bằng phương pháp nào? Có thể chọn nhiều

Sau điều trị gần nhất, bác sĩ đánh giá tình trạng của bạn như thế nào?

Hiện tại điều gì khiến bạn lo lắng nhất?

Bạn đã từng được hội chẩn bởi nhiều bác sĩ chuyên khoa (MDT) chưa?

Bạn đã từng được tư vấn về các kỹ thuật điều trị can thiệp hoặc vi xâm lấn chưa?

Bạn hiện có đầy đủ hồ sơ bệnh án không? Có thể chọn nhiều

Nếu có cơ hội được chuyên gia đầu ngành xem lại hồ sơ, bạn muốn bác sĩ giải đáp điều gì nhất?

Nếu có thể gửi hồ sơ để bác sĩ chuyên khoa đánh giá trước, bạn có sẵn sàng không?


Các yếu tố nguy cơ

Cho đến nay, chưa có một nguyên nhân duy nhất gây ung thư vú. Bệnh được cho là kết quả của sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, nội tiết, môi trường và lối sống.

Tuổi tác

Nguy cơ mắc ung thư vú tăng theo tuổi. Phần lớn trường hợp được chẩn đoán sau 50 tuổi, tuy nhiên bệnh vẫn có thể xuất hiện ở người trẻ.

Tiền sử gia đình

Những người có mẹ, chị em gái từng mắc ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng có thể có nguy cơ cao hơn. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc tư vấn di truyền và xét nghiệm các gen như BRCA1BRCA2 nếu phù hợp.

Yếu tố nội tiết

Thời gian tiếp xúc với hormone estrogen trong đời sống của người phụ nữ cũng được xem là một yếu tố nguy cơ. Ví dụ, có kinh sớm, mãn kinh muộn hoặc một số tình trạng khác có thể làm tăng thời gian tiếp xúc với estrogen.

Lối sống

Một số yếu tố như thừa cân sau mãn kinh, ít vận động, uống nhiều rượu bia hoặc chế độ ăn uống chưa cân đối có thể liên quan đến nguy cơ mắc bệnh. Tuy nhiên, các yếu tố này không có nghĩa là chắc chắn sẽ gây ung thư.

Tiền sử xạ trị vùng ngực

Những người từng xạ trị vùng ngực khi còn trẻ vì một bệnh lý khác có thể có nguy cơ cao hơn trong tương lai và cần được theo dõi theo khuyến cáo của bác sĩ.


TRIỆU CHỨNG CỦA UNG THƯ VÚ THEO TỪNG GIAI ĐOẠN

Một trong những nguyên nhân khiến nhiều phụ nữ phát hiện ung thư vú ở giai đoạn muộn là do bệnh có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài.

Ở giai đoạn sớm, khối u thường còn nhỏ, chưa xâm lấn các mô xung quanh và có thể không gây đau hoặc khó chịu. Nhiều người bệnh chỉ tình cờ phát hiện một khối bất thường khi tắm, thay quần áo hoặc qua các chương trình tầm soát định kỳ.

Điều này cũng lý giải vì sao các bác sĩ luôn khuyến khích phụ nữ chú ý đến những thay đổi của cơ thể và đi khám khi phát hiện dấu hiệu bất thường, thay vì chờ đến khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt.


Những dấu hiệu thường gặp của ung thư vú

breast cancer image

1. Xuất hiện khối cứng ở vú hoặc vùng nách

Đây là dấu hiệu được ghi nhận phổ biến nhất.

Khối u có thể có các đặc điểm như:

  • Cứng hơn mô vú xung quanh.
  • Ranh giới không rõ.
  • Ít di động hoặc dính vào mô lân cận.
  • Thường không gây đau ở giai đoạn đầu.

Tuy nhiên, không phải mọi khối ở vú đều là ung thư. Nhiều trường hợp là u xơ tuyến vú, nang tuyến vú hoặc các tổn thương lành tính khác. Chỉ thông qua thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và khi cần thiết là sinh thiết mới có thể xác định bản chất của tổn thương.


2. Thay đổi hình dạng hoặc kích thước của vú

Một số người nhận thấy một bên vú to hơn, biến dạng hoặc thay đổi hình dáng mà không rõ nguyên nhân.

Nếu sự thay đổi này kéo dài hoặc tiến triển, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp đánh giá phù hợp để tìm nguyên nhân.


3. Thay đổi da vùng vú

Da vùng vú có thể xuất hiện các dấu hiệu như: Dày lên, co kéo, lõm da, nhăn nheo giống vỏ cam.

Những thay đổi này có thể xảy ra khi khối u ảnh hưởng đến mô liên kết hoặc hệ bạch huyết của vú. Tuy nhiên, một số bệnh lý lành tính cũng có thể gây biểu hiện tương tự, vì vậy cần được bác sĩ đánh giá.


4. Thay đổi núm vú

Người bệnh có thể nhận thấy:

  • Núm vú tụt vào trong (nếu trước đây không có).
  • Biến dạng núm vú.
  • Tiết dịch bất thường, đặc biệt là dịch lẫn máu.
  • Chảy dịch tự nhiên ở một bên vú.

Đây là những dấu hiệu cần được thăm khám để xác định nguyên nhân.


5. Đau vú

Đau vú là triệu chứng khá phổ biến ở phụ nữ và phần lớn không liên quan đến ung thư. Tuy nhiên, nếu đau khu trú kéo dài, không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt hoặc kèm theo khối bất thường, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định kiểm tra thêm.


6. Hạch vùng nách

Ở một số trường hợp, người bệnh có thể sờ thấy hạch vùng nách trước khi phát hiện khối u ở vú.

Hạch to không đồng nghĩa với ung thư vì cũng có thể do nhiễm trùng hoặc các nguyên nhân khác. Việc đánh giá cần kết hợp khám lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết.


Triệu chứng theo từng giai đoạn

Giai đoạn sớm

Ở giai đoạn đầu, nhiều trường hợp không có biểu hiện rõ ràng. Một số người chỉ phát hiện khối nhỏ qua chụp nhũ ảnh (mammography) trước khi có triệu chứng.

Giai đoạn tiến triển tại chỗ

Khi khối u lớn hơn, có thể xuất hiện:

  • Biến dạng vú.
  • Co kéo da hoặc núm vú.
  • Hạch nách.
  • Đau hoặc căng tức vùng vú.

Giai đoạn di căn

Nếu ung thư lan đến các cơ quan khác, triệu chứng sẽ phụ thuộc vào vị trí tổn thương:

  • Xương: đau xương kéo dài hoặc gãy xương bệnh lý.
  • Gan: đau hạ sườn phải, vàng da hoặc rối loạn chức năng gan.
  • Phổi: ho, khó thở hoặc đau ngực.
  • Não: đau đầu, yếu tay chân, rối loạn thăng bằng hoặc co giật.

Những triệu chứng này không đặc hiệu cho ung thư và cần được bác sĩ đánh giá để xác định nguyên nhân.

breast cancer image

CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ UNG THƯ VÚ HIỆN ĐẠI

Điều trị ung thư vú không còn là "một công thức cho tất cả"

Ở Việt Nam, phần lớn bệnh nhân ung thư vú được điều trị chủ yếu bằng phẫu thuật kết hợp hóa trị hoặc xạ trị, thì ở Bệnh viện Uni - Asia cách tiếp cận đã thay đổi đáng kể.

Tại Uni - Asia Hospital, kế hoạch điều trị được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố như:

  • Giai đoạn bệnh.
  • Loại mô bệnh học.
  • Kích thước khối u.
  • Tình trạng hạch bạch huyết.
  • Kết quả xét nghiệm ER, PR, HER2 và các dấu ấn sinh học khác.
  • Tuổi, tình trạng sức khỏe và bệnh lý đi kèm của người bệnh.
  • Mục tiêu điều trị và nguyện vọng của người bệnh.

Điều đó có nghĩa là hai người cùng được chẩn đoán ung thư vú nhưng có thể nhận được hai kế hoạch điều trị hoàn toàn khác nhau.


1. Phẫu thuật – Nền tảng trong điều trị giai đoạn còn khu trú

Phẫu thuật vẫn là một trong những phương pháp quan trọng đối với nhiều trường hợp ung thư vú chưa di căn xa.

Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ khối u với diện cắt phù hợp, đồng thời đánh giá tình trạng hạch bạch huyết để hỗ trợ phân giai đoạn và lập kế hoạch điều trị tiếp theo.

Hiện nay có hai hướng phẫu thuật chính.

Phẫu thuật bảo tồn vú

Trong những trường hợp đáp ứng tiêu chuẩn, bác sĩ có thể chỉ cắt bỏ khối u cùng một phần mô lành xung quanh, giữ lại phần lớn tuyến vú. Sau phẫu thuật bảo tồn, người bệnh thường được cân nhắc xạ trị để giảm nguy cơ tái phát tại chỗ.

Mục tiêu của phương pháp này là kiểm soát bệnh đồng thời bảo tồn hình thể tuyến vú khi có thể.

Cắt toàn bộ tuyến vú

Nếu khối u lớn, có nhiều ổ tổn thương hoặc không phù hợp với bảo tồn vú, bác sĩ có thể chỉ định cắt toàn bộ tuyến vú.

Ở một số người bệnh, tái tạo vú có thể được thực hiện cùng thời điểm hoặc sau khi hoàn tất điều trị, tùy theo tình trạng bệnh và kế hoạch điều trị tổng thể.


2. Sinh thiết hạch cửa và đánh giá hạch nách

Ung thư vú có thể lan theo hệ bạch huyết. Vì vậy, đánh giá hạch nách là một phần quan trọng trong điều trị.

Hiện nay, nhiều trường hợp không cần nạo toàn bộ hạch nách ngay từ đầu.

Thay vào đó, bác sĩ có thể thực hiện sinh thiết hạch cửa (sentinel lymph node biopsy). Đây là kỹ thuật xác định và lấy một hoặc vài hạch đầu tiên nhận dẫn lưu từ khối u để kiểm tra.

Nếu các hạch này không có tế bào ung thư, người bệnh có thể tránh được việc nạo nhiều hạch hơn, từ đó giảm nguy cơ phù bạch huyết và hạn chế ảnh hưởng đến chức năng vận động của cánh tay.


3. Xạ trị

Xạ trị sử dụng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc giảm nguy cơ tái phát tại chỗ.

Thông thường, xạ trị được cân nhắc sau phẫu thuật bảo tồn vú. Trong một số trường hợp cắt toàn bộ tuyến vú, bác sĩ cũng có thể chỉ định xạ trị nếu có các yếu tố nguy cơ như khối u lớn hoặc hạch dương tính.

Ngoài mục đích điều trị triệt căn, xạ trị còn có vai trò giảm đau hoặc kiểm soát triệu chứng ở một số trường hợp ung thư đã di căn đến xương hoặc não.


4. Hóa trị

Hóa trị là phương pháp sử dụng thuốc để tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

Thuốc thường được truyền theo từng chu kỳ, xen kẽ với thời gian nghỉ để cơ thể hồi phục. Tùy từng trường hợp, hóa trị có thể được sử dụng:

  • Trước phẫu thuật (điều trị tân bổ trợ) nhằm thu nhỏ khối u và tăng khả năng bảo tồn vú.
  • Sau phẫu thuật (điều trị bổ trợ) nhằm giảm nguy cơ tái phát.
  • Trong bệnh giai đoạn tiến triển hoặc di căn để kiểm soát bệnh và giảm triệu chứng.

Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại ung thư, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh.


5. Điều trị nội tiết

Khoảng hai phần ba trường hợp ung thư vú có biểu hiện thụ thể nội tiết dương tính (ER và/hoặc PR).

Đối với nhóm bệnh nhân này, điều trị nội tiết có thể là một phần quan trọng trong kế hoạch điều trị. Thuốc được sử dụng nhằm giảm tác động của estrogen lên tế bào ung thư hoặc làm giảm lượng estrogen trong cơ thể.

Thời gian điều trị nội tiết có thể kéo dài nhiều năm, tùy thuộc vào đặc điểm bệnh và đánh giá của bác sĩ.

breast cancer image

6. Điều trị đích

Điều trị đích là một trong những tiến bộ quan trọng của ung bướu hiện đại.

Khác với hóa trị truyền thống, thuốc điều trị đích tác động vào các phân tử hoặc con đường tín hiệu liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư.

Ở ung thư vú, nhóm bệnh nhân có HER2 dương tính có thể được cân nhắc các thuốc điều trị đích đã được phê duyệt. Việc sử dụng các thuốc này cần dựa trên kết quả xét nghiệm và chỉ định của bác sĩ.


7. Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch giúp tăng cường khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư của hệ miễn dịch.

Trong ung thư vú, phương pháp này hiện được áp dụng cho một số nhóm bệnh nhân phù hợp, chẳng hạn một số trường hợp ung thư vú bộ ba âm tính (Triple Negative) theo các chỉ định đã được phê duyệt.

Việc quyết định sử dụng liệu pháp miễn dịch phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, kết quả xét nghiệm và đánh giá chuyên môn.


8. Điều trị kết hợp

Trong thực hành lâm sàng hiện nay, nhiều người bệnh không chỉ điều trị bằng một phương pháp đơn lẻ.

Việc phối hợp các phương pháp nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị, đồng thời cân bằng giữa lợi ích và nguy cơ của từng lựa chọn.

Vai trò của mô hình điều trị đa chuyên khoa (MDT)

Do ung thư vú là bệnh lý phức tạp, nhiều trung tâm điều trị hiện nay áp dụng mô hình hội chẩn đa chuyên khoa (MDT).

Trong mô hình này, bác sĩ ngoại khoa, ung bướu nội khoa, xạ trị, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và các chuyên ngành liên quan cùng trao đổi để xây dựng kế hoạch điều trị cho từng người bệnh.

Cách tiếp cận này giúp cân nhắc nhiều khía cạnh của bệnh, từ đặc điểm sinh học của khối u đến tình trạng sức khỏe tổng thể, nhằm lựa chọn phương án phù hợp với từng cá nhân.

Giới thiệu về Uni-Asia Hospital – Trung tâm điều trị ung thư chuyên sâu

Trong điều trị ung thư hiện đại, bên cạnh trình độ chuyên môn của bác sĩ, một yếu tố quan trọng khác là khả năng phối hợp nhiều chuyên khoa và ứng dụng các công nghệ điều trị phù hợp với từng người bệnh.

Uni-Asia Hospital là bệnh viện chuyên khoa ung bướu đặt tại Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. Bệnh viện được thành lập từ năm 2009 và tập trung vào điều trị ung thư bằng các kỹ thuật vi xâm lấn, kết hợp với điều trị toàn thân và mô hình hội chẩn đa chuyên khoa (MDT).

Hiện nay, bệnh viện vận hành hai cơ sở tại Thành Đô và Tự Cống, với tổng diện tích khoảng 36.000 m², hơn 500 giường bệnh, trên 100 bác sĩ và hơn 600 nhân viên y tế. Theo số liệu bệnh viện công bố, mỗi năm cơ sở này tiếp nhận hàng nghìn bệnh nhân ung thư từ nhiều khu vực trong và ngoài Trung Quốc.

Đối với các bệnh lý như ung thư vú, ung thư gan, ung thư phổi, ung thư tụy hay ung thư đại trực tràng, bệnh viện cho biết áp dụng mô hình điều trị đa mô thức, trong đó kế hoạch điều trị được xây dựng sau khi đánh giá toàn diện về giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học của khối u và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.


Những điểm nổi bật trong mô hình điều trị

Ngoài những phương pháp điều trị kể trên, điều làm nên tên tuổi của bệnh viện Uni - Usia phải kể đến:

Điều trị theo mô hình hội chẩn đa chuyên khoa (MDT)

Ung thư vú là bệnh lý có nhiều thể bệnh và nhiều lựa chọn điều trị khác nhau. Vì vậy, việc xây dựng kế hoạch điều trị thường cần sự phối hợp giữa nhiều chuyên ngành.

Uni-Asia Hospital - bệnh viện áp dụng mô hình Multidisciplinary Team (MDT), trong đó bác sĩ ngoại khoa, ung bướu nội khoa, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, can thiệp và các chuyên ngành liên quan cùng xem xét hồ sơ trước khi thống nhất phương án điều trị.

Mục tiêu của mô hình này là giúp mỗi người bệnh được đánh giá từ nhiều góc độ chuyên môn, thay vì chỉ dựa trên một chuyên khoa đơn lẻ.

Đội ngũ chuyên gia

Bệnh viện Uni-Asia Hospital quy tụ nhiều chuyên gia trong lĩnh vực ung bướu, đặc biệt là điều trị vi xâm lấn và can thiệp ung thư.

Giáo sư Liêu Chính Ngân - Liao ZhengYin

Liao Zhengyin

Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Trưởng khoa, Chuyên gia cấp I , Trung tâm Ung bướu Bệnh viện Hoa Tây,

Nghiên cứu sau tiến sĩ, Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

Học giả thỉnh giảng cao cấp tại Bệnh viện Johns Hopkins, Hoa Kỳ (Johns Hopkins Hospital, USA)

Nhân vật tiên phong trong lĩnh vực MDT (Đội ngũ đa chuyên khoa) điều trị các khối u phức tạp và khó khăn tại Trung Quốc⁽⁵⁾

Ủy viên Ban Chấp hành Hiệp hội Điều trị Tiêu hủy u Thế giới (WATA)

Hơn 30 năm kinh nghiệm lâm sàng trong điều trị bệnh ung bướu

Tổng số ca phẫu thuật tích lũy: >100,000 ca

Chuyên môn:

Hơn 30 năm theo đuổi lĩnh vực can thiệp ung thư và điều trị vi xâm lấn

Trong điều trị ung thư hiện đại, bác sĩ không chỉ là người đưa ra quyết định về phương pháp điều trị, mà còn là người cân nhắc giữa hiệu quả điều trị, khả năng bảo tồn chức năng của cơ quan và chất lượng cuộc sống lâu dài của người bệnh.

Đặc biệt đối với những bệnh lý có diễn biến phức tạp như ung thư cổ tử cung, ung thư gan, ung thư phổi hay ung thư tụy, việc lựa chọn thời điểm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc các kỹ thuật can thiệp cần được tính toán rất cẩn thận. Chính vì vậy, nhiều trung tâm ung bướu lớn trên thế giới đều xây dựng đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm sâu trong từng lĩnh vực điều trị.

Giáo sư LIAO ZHENG YIN là một trong những chuyên gia về ung bướu can thiệp (Interventional Oncology) và điều trị vi xâm lấn đang công tác tại bệnh viện.

Ông từng là Chuyên gia cấp I của Trung tâm Ung bướu – Bệnh viện Hoa Tây (West China Hospital), Đại học Tứ Xuyên, một trong những bệnh viện đại học có quy mô lớn tại Trung Quốc. Sau đó, ông tiếp tục hoàn thành chương trình nghiên cứu sau tiến sĩ tại Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA General Hospital) và có thời gian nghiên cứu học thuật tại Johns Hopkins Hospital (Hoa Kỳ). Những trải nghiệm này giúp ông tiếp cận nhiều hướng điều trị hiện đại trong lĩnh vực can thiệp và ung bướu.

Điểm đáng chú ý trong quá trình công tác của Giáo sư Liao ZhengYin là ông không chỉ tập trung vào điều trị một loại ung thư riêng lẻ, mà có kinh nghiệm trong nhiều nhóm bệnh như ung thư gan, ung thư phổi, ung thư tụy, ung thư đại trực tràng và các khối u di căn. Điều này phản ánh đặc thù của chuyên ngành can thiệp ung thư, nơi bác sĩ cần phối hợp với nhiều chuyên khoa khác để xây dựng kế hoạch điều trị.

Đăng ký tư vấn với chuyên gia Liao ZhengYin TẠI ĐÂY


Giáo sư Trương Kim Sơn - Zhang JinShan

Zhang Jinshan

Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Trưởng khoa, Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ

Trưởng khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

Tiến sĩ Y khoa, Đại học Nagasaki, Nhật Bản

Bậc thầy Can thiệp Trung Quốc

Người đầu tiên đạt học vị Tiến sĩ trong lĩnh vực Y học Phóng xạ tại Trung Quốc

Có hơn 40 năm kinh nghiệm làm việc lâm sàng trong lĩnh vực điều trị ung thư

Tổng số ca phẫu thuật tích lũy: > 50,000 ca

Tổng số bài báo nghiên cứu đã công bố: >300 bài

Chuyên môn:

Chuyên gia về can thiệp mạch trong điều trị ung thư

Trong điều trị ung thư hiện đại, không phải mọi khối u đều có thể được cắt bỏ bằng phẫu thuật ngay từ đầu. Đối với một số trường hợp, đặc biệt là khi khối u nằm ở vị trí khó tiếp cận, có kích thước lớn hoặc người bệnh có nhiều bệnh lý nền, các kỹ thuật can thiệp mạch có thể được cân nhắc như một phần trong kế hoạch điều trị tổng thể.

Giáo sư Trương Kim Sơn là một trong những chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực can thiệp mạch và chẩn đoán hình ảnh. Ông từng công tác tại Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA General Hospital), một trong những bệnh viện tuyến trung ương của Trung Quốc, đồng thời là một trong những cơ sở có lịch sử phát triển mạnh về y học can thiệp.

Giáo sư Trương tốt nghiệp Tiến sĩ Y khoa và có thời gian nghiên cứu tại Nhật Bản. Trong quá trình làm việc, ông tập trung vào các kỹ thuật can thiệp nội mạch, điều trị bệnh lý mạch máu và ứng dụng can thiệp trong điều trị các khối u.

Giáo sư Trương Kim Sơn đã tham gia điều trị nhiều nhóm bệnh ung thư khác nhau, đặc biệt là các bệnh lý gan, tụy và các khối u có liên quan đến hệ thống mạch máu.

Trong điều trị các trường hợp này, bác sĩ không chỉ cần hiểu rõ đặc điểm sinh học của khối u mà còn phải đánh giá chính xác giải phẫu mạch máu, từ đó lựa chọn đường tiếp cận và kỹ thuật phù hợp nhằm đạt được mục tiêu điều trị đồng thời giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

Bên cạnh công tác lâm sàng, ông cũng tham gia đào tạo bác sĩ và nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực can thiệp mạch, góp phần phát triển chuyên ngành tại Trung Quốc.

Đăng ký tư vấn với chuyên gia Trương Kim Sơn TẠI ĐÂY


Giáo sư Tiêu Việt Dũng - Xiao YueYong

Xiao Yueyong

Giáo sư, Tiến sĩ, Hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ

Bác sĩ Trưởng khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

Chủ tịch đầu tiên của Hiệp hội Điều trị Tiêu huỷ u Thế giới

Hơn 40 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực lâm sàng trong điều trị ung thư

Tổng số ca phẫu thuật tích lũy: > 100,000 ca

Chuyên môn:

Chuyên gia về điều trị hủy khối u bằng kỹ thuật vi xâm lấn

Cùng với sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh và công nghệ y học, các kỹ thuật điều trị hủy khối u (Tumor Ablation) đã trở thành một trong những hướng điều trị được nghiên cứu và ứng dụng tại nhiều trung tâm ung bướu trên thế giới.

Theo thông tin được Uni-Asia Hospital công bố, Giáo sư Tiêu Việt Dũng là chuyên gia trong lĩnh vực này. Ông từng công tác tại Tổng Bệnh viện Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc và có nhiều năm kinh nghiệm trong điều trị các khối u bằng các kỹ thuật vi xâm lấn dưới hướng dẫn hình ảnh.

Theo hồ sơ chuyên môn, Giáo sư Tiêu tham gia nhiều hoạt động nghiên cứu và học thuật liên quan đến các phương pháp hủy khối u, đồng thời đảm nhiệm vai trò trong các tổ chức chuyên ngành về ablation.

Giáo sư Tiêu Việt Dũng có nhiều kinh nghiệm trong việc ứng dụng các kỹ thuật hủy khối u đối với nhiều loại ung thư như gan, phổi, thận và một số khối u đặc khác.

Trong thực hành lâm sàng, việc lựa chọn kỹ thuật không chỉ phụ thuộc vào kích thước khối u mà còn cần xem xét vị trí giải phẫu, khoảng cách với mạch máu lớn, đường mật, thần kinh hoặc các cơ quan quan trọng lân cận.

Chính vì vậy, các quyết định điều trị thường được đưa ra sau khi có sự phối hợp giữa bác sĩ can thiệp, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và các chuyên gia thuộc mô hình MDT.

Đăng ký tư vấn với Giáo sư Tiêu Việt DũngTẠI ĐÂY


Ung thư vú là một trong những bệnh ung thư có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị trong những năm gần đây. Nếu trước đây người bệnh thường chỉ có một vài lựa chọn điều trị, thì hiện nay với sự phát triển của y học hiện đại, bác sĩ có thể xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học của khối u và tình trạng sức khỏe của từng người.

Điều quan trọng cần hiểu là không có một phương pháp điều trị nào phù hợp với tất cả người bệnh. Có những trường hợp chỉ cần phẫu thuật kết hợp điều trị bổ trợ, nhưng cũng có những trường hợp cần phối hợp nhiều phương pháp như hóa trị, xạ trị, điều trị nội tiết, điều trị đích hoặc liệu pháp miễn dịch. Việc lựa chọn phương án nào cần được quyết định sau khi bác sĩ đánh giá đầy đủ hồ sơ bệnh án, kết quả giải phẫu bệnh, chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm liên quan.

Việc tổng hợp đầy đủ các thông tin này sẽ giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng bệnh, từ đó trao đổi với người bệnh về các lựa chọn điều trị có thể cân nhắc theo hướng dẫn chuyên môn hiện hành.

Điều cần lưu ý là mỗi bệnh nhân đều có tình trạng bệnh khác nhau. Vì thế, hãy nhắn tin với bác sĩ để chia sẻ tình trạng của mình cho bác sĩ để có những lời khuyên chính xác, phù hợp nhất đối với trường hợp của mình.

Trên đây là những thông tin liên quan đến bệnh ung thư vú, nếu bạn còn câu hỏi hay thắc mắc nào cần giải đáp, hãy nhắn tin ngay cho chúng tôi qua Zalo: 0388925161 bác sĩ của chúng tôi sẽ giải đáp miễn phí!

Tư Vấn Miễn Phí

Họ và tên
Tuổi
Số điện thoại
Email
Câu hỏi của bạn

Gửi Thành Công

Chúng tôi đã nhận được yêu cầu tư vấn của bạn. Cảm ơn bạn đã tin tưởng. Chuyên viên sẽ liên hệ với bạn trong vòng 72 giờ, vui lòng chú ý điện thoại và email.

Đặt lịch WhatsApp
zalo
Zalo
Gọi ngay